| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Tom Cole, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Vietj Nam về Puskin: hội thảo khoa học kỉ niệm 200 năm ngày sinh A.X Puskin các nhà nghiên cứu Việt Nam viết về Puskin, các nhà thơ Việt Nam viết...
|
Bản giấy
|
||
PageMaker 6.5 cho người làm văn phòng : = Chỉ dẫn thực hành và giải thích bằng hình ảnh /
Năm XB:
1999 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
006.68 TR-T
|
Tác giả:
PTS. Trương Quang Thiện |
Sách gồm 19 chương, giới thiệu những vấn đề cơ bản như: Định dạng text và xử lý văn bản, xếp chữ và kiểu in, index, nội dung và việc đánh số trang,...
|
Bản giấy
|
|
Hội thoại Trung - Việt - trong giao tiếp - du lịch - thương mại
Năm XB:
1999 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
495 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Văn, Bích Hằng |
Gồm những mẫu câu thông thương, thuộc 20 lĩnh vực giao tiếp xã hội và tri thức về văn hóa giao tiếp......
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn ôn tập và làm bài thi môn tiếng Anh : Phần trắc nghiệm và đọc hiểu /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 VI-B
|
Tác giả:
Vĩnh Bá |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật bầu cử đại biểu hội đồng nhân dân ( sửa đổi ) và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
1999 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
chua co
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
An Tường, Hà Thế Hiền, Dương Hương Thảo. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Khúc Hữu Chấp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Preserving Hanoi's architectural and landscape heritage
Năm XB:
1999 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
720.28 NG-C
|
Tác giả:
Nguyen Viet Chau |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyern chọn 58 chuyên đề tiếng Anh : Ngữ pháp - Từ vựng - Thành lập câu làm luận (Ôn thi tú tài và Đại học) /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 LY-T
|
Tác giả:
Lý Thanh Trúc, Hải Yến |
Bao gồm 12 chuyên đề về các cụm từ ngữ pháp căn bản được hệ thống theo từng chuyên đề riêng biệt. Và 7 chuyên đề hướng dẫn cách thức hiệu quả khi...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn ôn tập môn Chủ nghĩa Xã hội Khoa học
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
335 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Văn Hùng; Nguyễn Văn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thạch Lam |
Tuyển tập những truyện ngắn của tác giả Thạch Lam.
|
Bản giấy
|