| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Máy tính cấu trúc và lập trình Tập 2
Năm XB:
2004 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
004 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Tăng Cường, Phan Quốc Thắng, Vũ Hữu Nghị. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngọc Hà, Nguyễn Hữu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Metaphor and metonymy in comparison and contrast
Năm XB:
2002 | NXB: Mouton de Gruyter
Số gọi:
401.43 DI-R
|
Tác giả:
Rene Dirven |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
metaphor in culture |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
George Lakoff & Mark Johnsen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Klause-Uwe Panther |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Microbial proteomics: Development in technologies and applications
Năm XB:
2020 | NXB: Bentham Science Publishers Pte. Ltd.
Số gọi:
660.6 SH-D
|
Tác giả:
Divakar Sharma |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Timothy J. O'leary, Linda I. O'leary |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Microsoft Access 2010: a case approach
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.7565 OL-J
|
Tác giả:
Timothy J. O'Leary, Linda I. O'Leary |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Timothy J. O'leary, Linda I. O'leary |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Microsoft powerpoint 2010: a case approach
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.58 OL-J
|
Tác giả:
Timothy J. O'leary, Linda I. O'leary |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
microsost office Excel 2010: a lesson approach, complete
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
005.54 ST-K
|
Tác giả:
Kathleen Stewart |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|