| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Marketing công nghiệp : Phục vụ khách hàng là các tổ chức /
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658 HA-G
|
Tác giả:
TS. Hà Nam Khánh Giao |
Cuốn sách này hướng dẫn cách phục vụ khách hàng là các tổ chức khi tiến hành marketing công nghiệp
|
Bản giấy
|
|
Marketing nhằm phát triển thị trường suất ăn- các hãng hàng không quốc tế của công ty cổ phần suất ăn hàng không Nội Bài
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 DI-T
|
Tác giả:
Đinh Đức Tâm, GVHD: Trương Đoàn Thể |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Marketing trực tiếp nhằm thu hút thị trường khách nội địa đi du lịch Trung Quốc của công ty cổ phần thương mại quốc tế Hải Nam
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 QU-L
|
Tác giả:
Quách Thảo Linh, Nguyễn Thị Lan Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Master your next move : The Essential Companion to The First 90 Days /
Năm XB:
2019 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 WA-M
|
Tác giả:
Watkins Michael D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Theodore O. Knight |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mathematics for Machine Learning /
Năm XB:
2020 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
006.31015 DE-M
|
Tác giả:
Marc Peter Deisenroth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mẫu hợp đồng thương mại Quốc tế : Anh - Việt đối chiếu /
Năm XB:
2005 | NXB: Lao Động
Số gọi:
428 CU-T
|
Tác giả:
Cung Kim Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mẫu soạn thảo văn bản pháp quy, hành chính, văn phòng, tư pháp, tổ chức, nhân sự, kinh doanh, hợp đồng thường dùng trong doanh nghiệp và đơn vị hành chính sự nghiệp
Năm XB:
2011 | NXB: Lao Động
Số gọi:
351.597 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Quỳnh |
iới thiệu nội dung các mẫu đơn theo quy định của pháp luật về hành chính, văn phòng, hành chính tư pháp và các mẫu hợp đồng dùng trong doanh nghiệp...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Phạm Huy Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Máy vi tính: Sự cố, chẩn đoán và cách giải quyết : Tủ sách tin học, Văn phòng dịch vụ điện toán /
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Số gọi:
004 VO-T
|
Tác giả:
Võ Văn Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Campbell R. McConnell, Stanley L. Brue, Sean M. Flynn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
William Panek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|