| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
English sample tests Tập 2 : for non-language students /
Năm XB:
1999 | NXB: Thế giới Publishers
Số gọi:
428.0076 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Quang, Lương Công Tiến. |
Gồm những kiến thức phổ thông về sinh hoạt, chính trị, kinh tế, văn hóa, khoa học, xã hội, gia đình và nhà trường vv.vv.
|
Bản giấy
|
|
Nghị định của chính phủ quy định các hình thức đối tượng tiêu chuẩn khen thưởng và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
1999 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
342.597 NGH
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đông Á: con đường dẫn đến phục hồi : Sách tham khảo /
Năm XB:
1999 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
338.959 LE-T
|
Tác giả:
Lê Huy Trường, Nguyễn Thị Như Hoa, Lê Doãn Phách dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
67 chủ đề từ vựng tiếng Anh : Ngữ điệu tiếng Anh / Mẫu câu nói thông dụng /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Hà Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển thành ngữ Anh - Việt : New edition /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
423 VI-B
|
Tác giả:
Vĩnh Bá |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Principles of food, beverage, and labor cost controls for hotels and restaurants
Năm XB:
1999 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
647.95 PA-D
|
Tác giả:
Paul R.Dittmer, Gerald G.Griffin |
Gain the finacial management skills you need to succeed as a hospitality professional.
|
Bản giấy
|
|
Cách sử dụng từ trong tiếng Anh : Oxford /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 SW-M
|
Tác giả:
Michael Swan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Roger Owen; biên dịch: Nguyên Bá |
Gồm 24 bài học tiếng Anh sử dụng những mẫu đàm thoại sinh động, những thành ngữ thông dụng trong giới kinh doanh quốc tế, các hình thức văn bản cần...
|
Bản giấy
|
||
|
|
Vietj Nam về Puskin: hội thảo khoa học kỉ niệm 200 năm ngày sinh A.X Puskin các nhà nghiên cứu Việt Nam viết về Puskin, các nhà thơ Việt Nam viết...
|
Bản giấy
|
||
Bùi viện với sự nghiệp canh tân đất nước cuối thế kỷ XIX
Năm XB:
1999 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
959.703092 TH-V
|
Tác giả:
Thế Văn, Quang Khải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Minh Trí |
Cuốn sách trình bày chọn lọc,dễ hiểu và nhất nhất để trở thành lập trình viên Visual Basic chuyên nghiệp ở mọi trình độ.Xây dựng các thủ tục và...
|
Bản giấy
|
||
400 Câu Giao tiếp Văn hóa Hán ngữ : Học kèm băng cassette /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
495 CA-T
|
Tác giả:
Cẩm Tú; Mai Hân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|