| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Oxford Advanced learner's dictionary : Of current English /
Năm XB:
1995 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
423 HO-A
|
Tác giả:
A. S Nornby |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford guide to British and American culture : For learners of English
Năm XB:
2009 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
423 OXC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford idioms dictionary : Dictioanry for learners of English
Năm XB:
2008 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
423 OXD
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lớp dữ liệu sinh viên để tư vấn học sinh lựa chọn ngành trong Trung tâm Elearning
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Toàn; NHDKH PGS.TS Nguyễn Quang Hoan |
Cấu trúc ba thành phần bao gồm:
Mục đích và phương pháp nghiên cứu
Mục đích
Khi học sinh bắt đầu đăng ký chọn trường chọn ngành thường...
|
Bản giấy
|
|
Phát triển kỹ năng đọc hiểu Tiếng Anh theo phương thức đào tạo E-Learning - Đặc điểm và phương pháp. Mã số V2017-07 : Bộ sản phẩm Đề tài Khoa học và Công nghệ cấp Viện /
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
ThS Ngô Thị Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phát triển và quản lý www.dulich-dhm.com công cụ hữu hiệu của E-Learning cho sinh viên Khoa Du Lịch Viện đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 HO-H
|
Tác giả:
Hồ Thị Lan Hương; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Principles of Language Learning and Teaching
Năm XB:
1994 | NXB: Prentice Hall Regents,
Số gọi:
418.0 DO-B
|
Tác giả:
H.Douglas Brown |
Provides a comprehensive, up-to-date analysis of theories, research, and practice in foreign and second language learning
Includes completelyn new...
|
Bản giấy
|
|
Pronunciation for Advanced learners of English : Tài liệu luyện phát âm trình độ nâng cao /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 BR-D
|
Tác giả:
David Brazil, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quality assurance in research and development
Năm XB:
1983 | NXB: Marcel dekker
Số gọi:
658.570287 RO-G
|
Tác giả:
Roberts, George W. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý hoạt động dạy học theo phương thức đào tạo E-Learning tại Viện Đại học Mở Hà Nội : Luận văn thạc sỹ Quản lý giáo dục; Chuyên ngành Quản lý giáo dục; Mã số 60140101 /
Năm XB:
2017 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
378.597 VO-T
|
Tác giả:
Võ Thị Linh Trà; NHDKH PGS.TS Nguyễn Ngọc Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
raising cultural awareness and motivation to learn english for second year english majors at hanoi open university
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HA-H
|
Tác giả:
Hà Thanh Huyền; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Rasing cultural awareness and motivation to learn English for second year English majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HA-H
|
Tác giả:
Ha Thanh Huyen; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|