| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Hoàng Hương Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Denis O'byrne, Ron & Viv Moon, Hugh Finlay, Jeff Williams |
Out 'back o' Bourke', way 'beyond the black stump', is Autralia's outback. It may be hard to define but you'll certainly know it when you see it....
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Arthur W. Upfield |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Thống |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Anh trong Kế toán : Cẩm nang Anh văn thương mại / Song ngữ /
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Tổng hợp Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-C
|
Tác giả:
Lê Minh Cẩn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
200 diệu kế trên thương trường, chiến trường và trong đối nhân xử thế
Năm XB:
1998 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
395 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Phong Tạo |
Cuốn sách là tập hợp 200 diệu kế trên thương trường, chiến trường và trong đối nhân xử thế như: ngọc vỡ - ngọc lành; cháy nhà ra con dấu...
|
Bản giấy
|
|
Thế giới của Sophie : Tiểu thuyết /
Năm XB:
1998 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
895 GA-J
|
Tác giả:
Jostein Gaarder, Huỳnh Phan Anh |
Tiieru thuyết "Thế giới của Sophie" của tác giả Jostein Gaarder.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Phương Duyên; Bùi Tuyết Khanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bí quyết đọc tiếng Anh : A good guide to English pronunciation /
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Thanh Hóa
Từ khóa:
Số gọi:
428.4 LE-C
|
Tác giả:
Lê Hồng Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lịch sử phép biện chứng Tập 2., Phép biện chứng thế kỷ XIV - XVIII
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
180 LIC
|
Tác giả:
Viện Hàn lâm khoa học Liên Xô. Viện triết học; Đỗ Minh Hợp dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sharing Bandwidth : Increase performance without increasing cost /
Năm XB:
1998 | NXB: IDG Books WorldWide
Số gọi:
LA-S
|
Tác giả:
Laurent Simon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Hải |
Bàn luận về can chi và ngũ hành dự trắc vận mệnh.
|
Bản giấy
|