Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 3689 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Anne Gregory; Trung An, Việt Hà biên dịch
Công tác hoạch định và quản lý; PR trong bối cảnh thực tiễn; Bắt đầu quá trình hoạch định; Phân tích, thiết lập mục tiêu; Tìm hiểu công chúng và...
Bản giấy
Tác giả:
Gayle Cotton
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Semantic changes in English words
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-C
Tác giả:
Đỗ Đức Chung, GVHD: Hồ Ngọc Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Sevaral ways in paraphrasing for third year student
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-N
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngân, GVHD: Trần Lệ Dung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Several skills in translating economic news
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-H
Tác giả:
Đoàn Thị Hồng Hạnh, GVHD: Võ Thành Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Several techniques in translating economic news
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TR-Y
Tác giả:
Trương Thị Yến, GVHD: Vũ Tuấn Anh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Several techniques in translating English sport news
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-H
Tác giả:
Phạm Văn Hùng, GVHD: Nguyễn Văn Cơ
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Several techniques in translating political news from English into Vietnamese
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Vương Hiển, GVHD: Vũ Tuấn Anh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Shortening a contrastive anslysis with their Vietnamese equivalents
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TR-T
Tác giả:
Truong Thi Thuy, GVHD: Hoàng Tuyết Minh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Shortening in English and its equivalent in Vietnamese
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TH-M
Tác giả:
Thái Thị Phương Minh, GVHD: Đặng Trần Cường
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Simple sentences in English and comparison between English simple sentences and Vietnamese ones
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 HO-A
Tác giả:
Hoàng Thị Vân Anh, GVHD: Đặng Trần Cường
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Singapore
Năm XB: 2003 | NXB: Trẻ
Số gọi: 306.09519 TR-H
Tác giả:
Quách Thu Nguyệt
Quyển sách này nói về văn hóa cẩu đất nước Singapore
Bản giấy
Sáng tạo chiến dịch PR hiệu quả
Tác giả: Anne Gregory; Trung An, Việt Hà biên dịch
Năm XB: 2007 | NXB: Trẻ
Tóm tắt: Công tác hoạch định và quản lý; PR trong bối cảnh thực tiễn; Bắt đầu quá trình hoạch định; Phân...
Semantic changes in English words
Tác giả: Đỗ Đức Chung, GVHD: Hồ Ngọc Trung
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Sevaral ways in paraphrasing for third year student
Tác giả: Nguyễn Thị Ngân, GVHD: Trần Lệ Dung
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Several skills in translating economic news
Tác giả: Đoàn Thị Hồng Hạnh, GVHD: Võ Thành Trung
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Several techniques in translating economic news
Tác giả: Trương Thị Yến, GVHD: Vũ Tuấn Anh
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Several techniques in translating English sport news
Tác giả: Phạm Văn Hùng, GVHD: Nguyễn Văn Cơ
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Several techniques in translating political news from English into Vietnamese
Tác giả: Nguyễn Vương Hiển, GVHD: Vũ Tuấn Anh
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Shortening a contrastive anslysis with their Vietnamese equivalents
Tác giả: Truong Thi Thuy, GVHD: Hoàng Tuyết Minh
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Shortening in English and its equivalent in Vietnamese
Tác giả: Thái Thị Phương Minh, GVHD: Đặng Trần Cường
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Simple sentences in English and comparison between English simple sentences and Vietnamese ones
Tác giả: Hoàng Thị Vân Anh, GVHD: Đặng Trần Cường
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Singapore
Tác giả: Quách Thu Nguyệt
Năm XB: 2003 | NXB: Trẻ
Tóm tắt: Quyển sách này nói về văn hóa cẩu đất nước Singapore
×