| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Fundamentals of computer organization and architecture
Năm XB:
2005 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
004.22 AB-M
|
Tác giả:
Mostafa Abd-El-Barr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
E Balagurusamy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Fundamentals of computers
Năm XB:
2009 | NXB: Tata McGraw Hill Publishing Company Limited,
Từ khóa:
Số gọi:
004 BA-E
|
Tác giả:
E Balagurusamy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Stephen A. Ross, Randolph W. Westerfield, Bradford D. Jordan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Fundamentals of digital image processing
Năm XB:
1989 | NXB: Printice-Hall Pub.,
Từ khóa:
Số gọi:
621.367 JA-A
|
Tác giả:
Anil K. Jain, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fundamentals of food process engineering
Năm XB:
1993 | NXB: Chapman & Hall
Từ khóa:
Số gọi:
664 RO-M
|
Tác giả:
Toledo, Romeo T. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ze-Nian Li |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Fundamentals of Practical English Grammar
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-M
|
Tác giả:
Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John F. Shortle, James M. Thompson, Donald Gross, Carl M. Harris. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Further Ahead : A communication skills course for business English /
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 SA-M
|
Tác giả:
Sarah jones-Macziola; Greg White |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fuzzy logic with engineering applications
Năm XB:
1995 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
511.322 RO-T
|
Tác giả:
Timothy J. Ross. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fuzzy logic with engineering applications
Năm XB:
1995 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
511.322 RO-T
|
Tác giả:
Timothy J. Ross. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|