| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Fuzzy Set Theory and Its Applications
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
511.322 ZI-H
|
Tác giả:
H.-J. Zimmermann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
GAME J2ME/ANDROID "VIRTUAL LIFE IN UNIVERSITY"
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 LE-D
|
Tác giả:
Lê Minh Đức; Nguyễn Trung Kiên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Game Secret Missions và cơ sở dữ liệu tương tác trên Engine Unity
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hoài Dương, ThS. Nguyễn Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Game Secret Missions và cơ sở dữ liệu tương tác trên Engine Unity
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Thị Loan, ThS. Nguyễn Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Gây ô nhiễm môi trường và trách nhiệm bồi thường thiệt hại
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 DA-T
|
Tác giả:
Đào Quang Trường; NHDKH PGS.TS Phạm Văn Tuyết |
Bằng các phương pháp luận phân tích, đánh giá các quy định của pháp luật hiện hành để đưa ra những đóng góp, đề xuất vào việc phát triển lý luận và...
|
Bản giấy
|
|
Gender lens investing : Uncovering opportunities for growth, returns, and impact /
Năm XB:
2017 | NXB: Wiley,
Số gọi:
305.42 GEN
|
Tác giả:
Joseph Quinlan, Jackie VanderBrug |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Gene Cloning : For sale in Koprea only /
Năm XB:
1986 | NXB: Chapman & Hall
Từ khóa:
Số gọi:
575.10724 BR-T
|
Tác giả:
T. A. Brown |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Gene Cloning & DNA Analysis : An Introduction /
Năm XB:
2021 | NXB: Wiley-Blackwell
Từ khóa:
Số gọi:
572.8 TA-B
|
Tác giả:
T.A. Brown |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Gene Cloning and DNA Analysis : An Introduction /
Năm XB:
2010 | NXB: Wiley-Blackwell
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TA-B
|
Tác giả:
TA. Brown |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Gene Cloning and Manipulation
Năm XB:
2007 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
572.86 HO-C
|
Tác giả:
Christopher Howe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Generational selling tactics that work : quick and dirty secrets for selling to any age group /
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.85 GEN
|
Tác giả:
Cam Marston. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Genetically Engineered Crops: Experiences and Prospects : National Academies of Sciences, Engineering, and Medicine.
Năm XB:
2016 | NXB: The National Academies Press,
Số gọi:
577.15 NAT
|
Tác giả:
National Academies of Sciences |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|