| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Pháp lệnh chống tham nhũng và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
342.06 PHA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn lập và xét duyệt quy hoạch xây dựng các thi trấn & thi tứ
Năm XB:
1998 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
307.76 HUO
|
Tác giả:
Bộ xây dựng và quản lý kiến trúc quy hoạch |
Tài liệu cung cấp các thông tin dướng dẫn lập và xét duyệt quy hoạch xây dựng các thị trấn và thị tứ
|
Bản giấy
|
|
Mở đầu về lí thuyết xác suất và các ứng dụng : Giáo trình dùng cho các trường Đại học và Cao đẳng /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
519.2 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Hùng Thắng |
Kiến thức về lí thuyết xác suất và các ứng dụng. Biến cố và xác suất của biến cố, đại lượng ngẫu nhiên rời rạc, ngẫu nhiên liên tục và ngẫu nhiên...
|
Bản giấy
|
|
Chương trình luyện thi Toefl mới : Cambridge preparation for the Toefl Test /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 GEA
|
Tác giả:
Jolene Gear, Robert Gear ; Thoại Uyên;Lê Ngọc Phương Anh dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Loui Sizaret |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn, Văn Dư |
Gải thích rõ ràng, tỉ mỉ những từ ngữ và thành ngữ. Chỉ dẫn mẹo luật văn phạm để viết đúng tiếng Pháp. Quyển sách này rất cần thiết cho học sinh,...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bùi Hạnh Cẩn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ngô Huy Quỳnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tư duy khoa học trong giai đoạn cách mạng khoa học công nghệ
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
153.4 LE-N
|
Tác giả:
GS.TS. Lê Hữu Nghĩa, PTS. Phạm Duy Hải |
Tài liệu tư duy khoa học và những điều kiện phát triển mới. Tư duy khoa học hiện đại trong giai đoạn cách mạng khoa học công nghệ
|
Bản giấy
|
|
Convex analysis and global optimization
Năm XB:
1998 | NXB: Kluwer Academic Publishers,
Số gọi:
413.5 HO-T
|
Tác giả:
Hoang Tuy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
25 bài trắc nghiệm Anh văn cấp độ C : 25 English tests for C level /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 TR-D
|
Tác giả:
Trần Văn Diệm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Khái quát về kinh tế Mỹ = : An outline of the American economy /
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
330.97302 CAN
|
Tác giả:
Robert L.Mc Can; Mark Perlman; Wiliam H. Peterson |
Tài liệu cung cấp các thông tin khái quát về nền kinh tế nước mỹ..............
|
Bản giấy
|