| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Charlotte; Peter Fiell |
Giới thiệu khái quát về kĩ thuật thiết kế đồ hoạ ngày nay và vai trò của công nghệ máy tính trong công việc thiết kế của các công ty trên thế giới...
|
Bản giấy
|
||
Studies on the borrowed English words in Vietnamese newspapers
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VO-H
|
Tác giả:
Võ Thị Kiều Hạnh, GVHD: Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ứng dụng chất kích hoạt ghen thực vật trên một số đối tượng cây trồng
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DP-X
|
Tác giả:
Đàm Phú Xuân. GVHD: Nguyễn Quang Thạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bộ sưu tập thời trang trẻ lấy cảm hứng từ họa tiết trên trang phục dân tộc H'Mông
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kiều Anh, PGS.TS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS. Đoàn Thị Hồng Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Đàm thoại tiếng Anh thực dụng chuyên ngành Khoa học và Công nghệ
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp lệnh chống trợ cấp hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
343.597 PHA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tổ chức, hoạt động của bộ máy Nhà nước Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Tập 1, Tổ chức, hoạt động của cơ quan Nhà nước ở Trung Ương
Năm XB:
2005 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
342.597 TO-C
|
|
Tập hợp hệ thống các văn bản về bộ máy nhà nước trung ương Việt Nam đang có hiệu lực, được ban hành đến tháng 12/2004 như: tổ chức hoạt động của cơ...
|
Bản điện tử
|
|
Bài tập điều khiển tự động
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
629.892 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng hộp thư thoại du lịch Hà Nội : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bích Huyền, Nguyễn Đình Chinh, Phạm Diễm Hảo; GVHD: Trần Nữ Ngọc Anh |
Xây dựng hộp thư thoại du lịch Hà Nội
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Đình Tuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sổ tay các cách diễn đạt đặc ngữ trong đàm thoại tiếng Anh
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.24 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận (Biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|