| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phân lập và tuyển chọn các chủng vi sinh vật dùng trong xử lý nước thải thực phẩm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Phương, GVHD: Lê Đình Duẩn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Gosselink |
Designed like a case file, chock-full of notes, journal entries, letters, e-mails, illustrations and more, "Free Thaddeus!" is an uproarious...
|
Bản giấy
|
||
Phương pháp phân tích vi sinh vật trong nước, thực phẩm và mĩ phẩm
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi:
579 TR-T
|
Tác giả:
Trần Linh Thước |
Giới thiệu các chỉ tiêu vi sinh vật thường được kiểm soát trong nước, thực phẩm và mĩ phẩm. Yêu cầu cơ bản của phòng kiểm nghiệm vi sinh vật....
|
Bản giấy
|
|
Kế toán thành phẩm, tiêu thụ thành phẩm và xác định kết quả tiêu thụ tại công ty cổ phần sản xuất bao bì và hàng xuất khẩu
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Lê, Th.S Nguyễn Bình Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Demo giải thuật đồ thị trên đồ họa máy tính
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lành, THS.Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Handbook of prebiotics and probiotics ingredients : Health Benefits and Food Applications /
Năm XB:
2010 | NXB: CRC Press; Taylor & Francis Group
Số gọi:
615.329 CH-S
|
Tác giả:
Editors, Susan Sungsoo Cho and E. Terry Finocchiaro |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật thuế thu nhập cá nhân và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2010 | NXB: Lao Động
Số gọi:
343.597055 LU-H
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Thiết kế nhà máy chế biến thực phẩm với 2 dây chuyền sản xuất - dây chuyền sản xuất Pate đóng hộp loại 185 GR/hộp năng suất 1500 kg/ca. - dây chuyền sản xuất xúc xích tiệt trùng loại 40 GR/chiếc năng suất 2000 kg/ca
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Phương. GVHD: Phan Thanh Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Elizabeth Eulberg; Khánh Thủy dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bước đầu nghiên cứu thương mại di động
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-D
|
Tác giả:
Trần Hoàng Đăng, GS.Thái Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thế giới quả là rộng lớn và có rất nhiều việc phải làm
Năm XB:
2010 | NXB: Thời đại
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 KI-C
|
Tác giả:
Kim Woo Choong |
Cung cấp một số quan điểm triết lý và những kinh nghiệm sống của nhà kinh doanh nổi tiếng: Kim Wo Choong - Chủ tịch, người sáng lập ra tập đoàn...
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tác bố trí và sử dụng nhân lực tại công ty TNHH kinh doanh thương mại Thanh Hải
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Dương, PGS.TS Đinh Đăng Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|