| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Hải |
Bàn luận về can chi và ngũ hành dự trắc vận mệnh.
|
Bản giấy
|
||
Từ điển điển cố văn học : Trong nhà trường /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc san, Đinh Văn Thiện |
Giúp đỡ học sinh, sinh viên, giáo viên có công cụ để tìm hiểu được sâu hơn những áng văn chương bằng chữ Nôm và một phần bằng chữ Hán đã được sáng...
|
Bản giấy
|
|
Nguyễn Đình Chiểu về tác gia và tác phẩm
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
895.922 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Thiện tuyển chọn và giới thiệu |
Sưu tập chọn lọc những bài nghiên cứu phê bình - tiểu luận, trích đoạn chương sách những công trình nghiên cứu tiêu biểu từ năm 1864 đến nay, về...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình lý thuyết quản trị kinh doanh
Năm XB:
1998 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
658.0071 NG-H
|
Tác giả:
PTS. Nguyễn Ngọc Huyền, TS. Nguyễn Thị Hồng Thủy, PTS. Mai Văn Bưu |
Trình bày những kiến thức cơ bản về kinh doanh và quản trị kinh doanh. Các nguyên tắc và phương pháp quản trị kinh doanh. Vận dụng các qui luật,...
|
Bản giấy
|
|
Từ điển công nghệ sinh học Việt - Pháp - Anh : Kèm theo giải thích: Khoảng 2500 thuật ngữ /
Năm XB:
1997 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
660.03 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Hải |
Cuốn sách gồm khoảng 2500 thuật ngữ và tập hợp từ có chọn lọc thuộc các lĩnh vực sinh học phân tử, vi sinh học, hốa sinh hoc...
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ sinh học trong nông nghiệp
Năm XB:
1997 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Hải |
Khái quát về công nghệ sinh học, ứng dụng của công nghệ sinh học, một số thành tựu và triển vọng, công nghệ sinh học thực vật, một số kỹ thuật phân...
|
Bản giấy
|
|
Từ điển kinh doanh thế giới Anh - Việt : Bách Khoa về kinh doanh - Tài chính /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
423 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Ánh, Nguyễn Anh dũng, Xuân Hùng, Lê Thị Kim Thoa, Nguyễn Thị Tuyết. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TOEFL preparation guide: test of English as a foreign language : Cẩm nang luyện thi Toefl 97-98 /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PY-M
|
Tác giả:
Michael A. Pyle, Mary Ellen Munoz Page, Jerry Bobrow; Nguyễn Ngọc Linh, Nguyễn Văn Phước, Lê Ngọc Phương Anh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Practical english grammar Tập 2
Năm XB:
1996 | NXB: Nxb Trường Đại Học Tổng Hợp Tp HCM
Từ khóa:
Số gọi:
425.076 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Giao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Nam, Nguyễn Công Khanh, Nguyễn Hồng Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PTS. Nguyễn Ngọc Oánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|