| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tìm hiểu lịch sử đảng cộng sản Việt Nam qua các đại hội và hội nghị trung ương : 1930 - 2002 /
Năm XB:
2003 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
324.259707 NG-P
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Trọng Phúc |
Giới thiệu về bối cảnh thời gian, địa điểm, con số các đại biểu và những yêu cầu nhiệm vụ của hội nghị thành lập Đảng; Hội nghị ban chấp hành Trung...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn, Hải Sản |
Những vấn đề cơ bản của quản trị: Bản chất, sự phát triển của tư tưởng quản trị, môi trường, hoạch định và ra quyết định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm...
|
Bản giấy
|
||
Văn Kiện Đảng toàn tập Tập 26, 1965
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.4346 VAN
|
Tác giả:
Đảng cộng sản Việt nam. |
Văn kiện đảng toàn tập gồm 52 phần văn kiện chính và 7 tài liệu phần phụ lục ,phản ánh tương đối đầy đủ ,toàn diện sự lãnh đạo của đảng ta trong...
|
Bản giấy
|
|
Văn Kiện Đảng toàn tập Tập 27, 1966
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.4346 VAN
|
Tác giả:
Đảng cộng sản Việt nam. |
Văn kiện đảng toàn tập gồm 52 phần văn kiện chính và 7 tài liệu phần phụ lục ,phản ánh tương đối đầy đủ ,toàn diện sự lãnh đạo của đảng ta trong...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn lập, thẩm định và quản lý các dự án đầu tư
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
332.6 HUO
|
Tác giả:
PGS.TS. Mai Văn Bưu, TS. Nguyễn Hồng Mai, Ts. Nguyễn Bá Ân, Nguyễn Ngọc Nhật, Nguyễn Việt Hồng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu các quy định pháp luật về đầu tư - xây dựng
Năm XB:
2003 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
346.07 TIM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn Kiện Đảng toàn tập Tập 28, 1967
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.4346 VAN
|
Tác giả:
Đảng cộng sản Việt nam. |
Văn kiện đảng toàn tập gồm 52 phần văn kiện chính và 7 tài liệu phần phụ lục ,phản ánh tương đối đầy đủ ,toàn diện sự lãnh đạo của đảng ta trong...
|
Bản giấy
|
|
Tìm lấy cơ hội trên thương trường : Lãnh đạo & nhân tài /
Năm XB:
2003 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 LY-T
|
Tác giả:
Lý Thần Tùng, Cố Từ Dương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
2000 mẫu câu thông dụng trong đàm thoại tiếng anh
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm- Trương Hoàng Duy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
301 câu đàm thoại Tiếng Hoa : Hoa-Anh-Việt /
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
495.1 BN-L
|
Tác giả:
Bùi Nguyên Long |
giáo trình biên soạn cho người nước ngoài học tiếng Hán
|
Bản giấy
|
|
Giới thiệu đề thi tuyển sinh năm học 2002-2003, 2003-2004 môn tiếng Anh : Vào Đại học và Cao Đẳng trong toàn quốc /
Năm XB:
2003 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Đức Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
900 Mẫu câu đàm thoại trong ngành Du lịch khách sạn
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.43 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh; Nguyễn Thành Thư; Phạm Tấn Quyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|