| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Luật Khuyến khích đầu tư trong nước và những văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
1999 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.597 LUA
|
|
Các văn bản mới nhất được ban hành sau tháng 6 năm 1997 liên quan đến luật khuyến khích đầu tư trong nước và chính văn của luật đầu tư trong nước...
|
Bản giấy
|
|
Pháp lệnh bảo vệ bí mật nhà nước và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
1999 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.01 PHA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Minh Lộc , Khánh Quỳnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Elaine Bender, Tuyết Nhung (chú giải) |
Gồm các dạng câu cơ bản, danh từ và mạo từ, đại từ, động từ, tính từ và trạng từ, từ nối, giới từ.
|
Bản giấy
|
||
Từ điển Pháp - Việt : 65.000 từ phiên âm /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Thanh Hóa
Từ khóa:
Số gọi:
433 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Dương |
Gồm 65.000 từ được giải thích rõ ràng, chính xác, có phiên âm và các từ đồng nghĩa. Có bảng phụ lục.
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp mới nắm nhanh và viết tiếng Anh qua sáu mẫu câu Tập 2
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
428.2 HO-A
|
Tác giả:
Hồ An. |
Khái niệm về câu tiếng Anh và thành phần của câu: Loại từ, mẫu câu, định ngữ, từ, ngữ và mệnh đề. Các bài học về mẫu câu và từ loại thời động từ
|
Bản giấy
|
|
Ngữ pháp tiếng anh thật là đơn giản
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
425 JA-T
|
Tác giả:
CLB Khoa Học Công Nghệ Truyền Hình (KCT) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngữ Pháp Tiếng Anh Hiện Đại Thực Hành : Practical Modern English Grammar /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
425 LU-T
|
Tác giả:
Lưu Hoằng Trí |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy định pháp luật về xuất nhập khẩu sản phẩm gỗ và lâm sản
Năm XB:
1999 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.07 QUY
|
|
Gồm các văn bản pháp luật hiện hành quy định về việc bảo vệ và phát triển rừng đặc biệt về việc xuất nhập khẩu các sản phẩm gỗ và lâm sản ở Việt Nam
|
Bản giấy
|
|
Ngữ pháp Tiếng Việt : Tiếng - Từ ghép - Đoản ngữ /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.9225 NG-C
|
Tác giả:
GS. Nguyễn Tài Cẩn |
Tài liệu cung cấp các thông tin về ngữ pháp tiếng việt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Pháp lệnh du lịch
|
Bản giấy
|
||
Nghị định của chính phủ quy định các hình thức đối tượng tiêu chuẩn khen thưởng và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
1999 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
342.597 NGH
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|