| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Ngô Thúc Lanh, Đoàn Quỳnh, Nguyễn Đình Trí |
Định nghĩa, giải thích các thuật ngữ về toán học thông dụng đáp ứng yêu cầu học tập nghiên cứu của học sinh, sinh viên, các thầy cô giáo trong học...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Robert J. Gordon; Nguyễn Ngọc Bích, Đoàn Thắng dịch, Lê Tùng Ba hiệu đính |
Trình bày lý thuyết chung về kinh tế vĩ mô, vai trò của chính phủ cũng như các công cụ chủ yếu là các chính sách điều khiển nền kinh tế thị trường.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jack London |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
When it comes to the crunch : the mechanics of car collisions. Vol 1, Series on Engineering Mechanics
Năm XB:
1994 | NXB: World Scientific
Số gọi:
629.28 MU-N
|
Tác giả:
Murray, Noel W |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nance Barry |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Chiến quốc sách trong kinh doanh / : 88 kế làm giàu /
Năm XB:
1994 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
658 UY-Q
|
Tác giả:
Uyển Sĩ Quân; Lý Xuân Lập; Lưu Vệ Quốc. |
Giới thiệu "Binh pháp Tôn tử" của Trung Quốc ứng dụng trong kinh doanh qua việc luận bàn về việc khích lệ mọi người khi cầm quân ; về đấu trí đấu...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
V.Rao Vemuri |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Eliza G.C.Collins; Mary Anne Devanna; Nguyễn Nguyệt Nga, Lê Kiều dịch |
Cung cấp cho người đọc sự hiểu biết cơ bản về các chức năng kinh doanh quan trọng như: Kế toán, tài chính, Marketing, chiến lược và hơn nữa là nó...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bộ Xây dựng,. |
Nguyên tắc về thiết kế cầu thang sử dụng trong nhà ở và một số thể loại công trình khác. Các bản vẽ thiết kế xây dựng một số loại cầu thang có bố...
|
Bản giấy
|
||
Nguyên lý thiết kế cấu tạo các công trình kiến trúc
Năm XB:
1994 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
690 PH-H
|
Tác giả:
Phan Tuấn Hài |
Tài liệu cung cấp các nguyên lý thiết kế cấu tạo các công trình kiến trúc
|
Bản giấy
|
|
Christianizing Homer : The Odssey, Plato, and The acts of Andrew /
Năm XB:
1994 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428 DE-M
|
Tác giả:
Dennis Roland Mcdonald |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge Preparation for the TOEFL Test
Năm XB:
1994 | NXB: Cambridge University
Số gọi:
428.24 GE-J
|
Tác giả:
Jolene Gear |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|