| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
LS. TS. Phan Đăng Thanh |
Giới thiệu bước đầu hình thành tư tưởng lập hiến Việt Nam đầu thế kỷ XX. Sự phát triển của tư tưởng lập hiến Việt Nam từ năm 1930 đến cách mạng...
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
V.I. Lênin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bộ sách Kỹ thuật thông tin số Tập 2, Lý thuyết và các ứng dụng của kỹ thuật OFDM : = Digital communication technique /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
621.384028 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Đức. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trường điện từ truyền sóng và anten
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
539.2 TH-N
|
Tác giả:
PGS. TS. Thái Hồng Nhị |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Đỗ |
Cung cấp kiến thức cơ bản về quản lí tài chính, đầu tư chứng khoán...
|
Bản giấy
|
||
Lập trình bằng Turbo Pascal
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
005.362 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Hoá |
Trình bày chung về ngôn ngữ lập trình Pascal, các kiểu dữ liệu và các hàm chuẩn, các khai báo và câu lệnh đơn giản, cấu trúc điều khiển, định nghĩa...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Dũng |
Kiến thức luật đầu tư: Quy định về hoạt động đầu tư nhằm mục đích kinh doanh; quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư; bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của...
|
Bản giấy
|
||
Language, Culture and Society
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
410 JO-C
|
Tác giả:
Jourdan Christine |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Language, mind, and culture : A practical introduction
Năm XB:
2006 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
306.44 KO-Z
|
Tác giả:
Zoltan Kovecses |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang luyện thi chứng chỉ A-B-C tự học tiếng Anh
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
428.0076 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Hương, Lưu Thu Hương biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thành phần sâu hại chính trên đậu tương, nghiên cứu đặc điểm hình thái, sinh học sinh thái sâu cuốn lá đậu tương Lamprosema indicata
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Bá Vinh Hải, GVHD: TS Nguyễn Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Architecture for Architects
Năm XB:
2006 | NXB: The images publishing group Pty Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
725.23 MI-C
|
Tác giả:
Michael J. Crosbie |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|