| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Lâm Quý, Lê Thụ |
Giới thiệu những nguyên tắc cơ bản của hạch toán kế toán và hệ thống tài khoản thống nhất. Đi sâu giới thiệu từng phần nghiệp vụ kế toán cụ thể,...
|
Bản giấy
|
||
Quantity food preparation : Standardizing recipes and controling ingredients
Năm XB:
1993 | NXB: The American dietetic assciation
Từ khóa:
Số gọi:
641.57 BU-P
|
Tác giả:
Buchanan, Polly W |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lịch sử tư tưởng Việt Nam. /. Tập 1 /
Năm XB:
1993 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
181 LIC
|
Tác giả:
PGS. Nguyễn Tài Thư,. |
Trình bày về đối tượng nghiên cứu môn lịch sử tư tưởng Việt Nam. Cơ sở hình thành, đặc điểm, khởi nguyên và cốt lõi tư tưởng Việt Nam. Tổng quan về...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Viện Đào Tạo Mở và Từ Xa Hà Nội |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Reaching learners through telecommunications : Management and leadership strategies for higher education /
Năm XB:
1993 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
374.26 DU-B
|
Tác giả:
Becky S. Duning |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đinh Phúc Tiếu |
Cuốn sách hệ thống các tài khoản kế toán, hướng dẫn bài giải mẫu,, sơ đồ hạch toán các nghiệp vụ sản xuất kinh doanh
|
Bản giấy
|
||
Kế toán trưởng và những quy định pháp luật cần biết : Sưu tầm và hệ thông hóa
Năm XB:
1993 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
657.7 LE-C
|
Tác giả:
Luật gia Lê Thành Châu. |
Hệ thống hóa những văn bản pháp luật mới nhất và những văn bản pháp luật hiện còn có hiệu lực trong lĩnh vực kế toán.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Thiết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The design and analysis of parallel algorithms
Năm XB:
1993 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
005.2 SM-J
|
Tác giả:
Justin R. Smith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các văn bản pháp luật về khoa học công nghệ
Năm XB:
1993 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
344.597 CAC
|
Tác giả:
Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam |
Tuyển tập các văn bản pháp luật về quản lý khoa học, công nghệ, về kế hoạch, chương trình, hợp đồng khoa học công nghệ, về tổ chức khoa học và cán...
|
Bản giấy
|
|
Advanced radar techniques and systems
Năm XB:
1993 | NXB: P. Peregrinus for the Institution of Electrical Engineers,
Số gọi:
621.38 GA-G
|
Tác giả:
Gaspare Galati |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tree or three : An elementary pronunciation course /
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428 BA-A
|
Tác giả:
Ann Baker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|