Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 29243 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Những dữ liệu của người làm kiến trúc
Năm XB: 1993 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi: 720.723 NEU
Tác giả:
Ernst Neufert ; Nguyễn Anh Dũng, Tạ Văn Hùng, Văn Khương dịch,... ; Trương Văn Ngự hiệu đính
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English Grammar A function-based introduction
Năm XB: 1993 | NXB: John Benjamins Publishing Company
Số gọi: 428 GI-T
Tác giả:
Thomas Givon
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Oxford wordpower dictionary
Năm XB: 1993 | NXB: Oxford university Press
Số gọi: 423 WE-S
Tác giả:
Sally Wehmeier
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Computer Organization : and the Mc68000 /
Năm XB: 1993 | NXB: Prentice Hall
Số gọi: 004.165 LI-P
Tác giả:
Livadas Panos, Ward Christopher
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Ince Darrel
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Các văn bản pháp luật vè̂ khoa học, công nghệ.
Năm XB: 1993 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi: 343.079597 CAC
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Writing tasks : An authentic-task approach to individual writing needs.
Năm XB: 1993 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi: 808.042 JO-D
Tác giả:
Jolly, David
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
User Interface Software
Năm XB: 1993 | NXB: Wiley,
Số gọi: 007.64 BA-L
Tác giả:
Len Bass, Prasun Dewan
Gồm: Formative evaluation- ensuring usability in user interfaces...
Bản giấy
Tác giả:
Marry Gilliat
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Tổng cục thống kê
Những số liệu về lao động, tổng sản phẩm xã hội, thu nhập quốc dân theo bảng cân đối kinh tế (MPS) và tổng sản phẩm trong nước theo hệ tài khoản...
Bản giấy
Network Security
Năm XB: 1993 | NXB: NCC Blackwell
Số gọi: 005.8 DE-M
Tác giả:
Mario Devargas
Gồm: introduction, information security, communications and networking...
Bản giấy
Tác giả:
Kenneth H.Rosen.
Gồm: The integers, greatest common divisors and prime factorization...
Bản giấy
Những dữ liệu của người làm kiến trúc
Tác giả: Ernst Neufert ; Nguyễn Anh Dũng, Tạ Văn Hùng, Văn Khương dịch,... ; Trương Văn Ngự hiệu đính
Năm XB: 1993 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
English Grammar A function-based introduction
Tác giả: Thomas Givon
Năm XB: 1993 | NXB: John Benjamins Publishing...
Oxford wordpower dictionary
Tác giả: Sally Wehmeier
Năm XB: 1993 | NXB: Oxford university Press
Computer Organization : and the Mc68000 /
Tác giả: Livadas Panos, Ward Christopher
Năm XB: 1993 | NXB: Prentice Hall
Writing tasks : An authentic-task approach to individual writing needs.
Tác giả: Jolly, David
Năm XB: 1993 | NXB: Cambridge University Press
User Interface Software
Tác giả: Len Bass, Prasun Dewan
Năm XB: 1993 | NXB: Wiley,
Tóm tắt: Gồm: Formative evaluation- ensuring usability in user interfaces...
Niên giám thống kê 1992 : Statistical yearbook /
Tác giả: Tổng cục thống kê
Năm XB: 1993 | NXB: Thống kê
Tóm tắt: Những số liệu về lao động, tổng sản phẩm xã hội, thu nhập quốc dân theo bảng cân đối kinh tế...
Network Security
Tác giả: Mario Devargas
Năm XB: 1993 | NXB: NCC Blackwell
Tóm tắt: Gồm: introduction, information security, communications and networking...
Elementary number theory and its applications 3rd ed
Tác giả: Kenneth H.Rosen.
Năm XB: 1993 | NXB: Addison-Wesley
Tóm tắt: Gồm: The integers, greatest common divisors and prime factorization...
×