| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The tourism system: An introductory text
Năm XB:
1992 | NXB: Pretice Hall, Inc.
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 MI-R
|
Tác giả:
Robert Christie Mill, Alastair M. Morrison |
Describe how tourism works and indicate hoe people who are part of tourism can ultilize this knowledge to make tourism work for them and their...
|
Bản giấy
|
|
Be our guest : Basic English for hotel staff /
Năm XB:
1992 | NXB: Prentice Hall International (UK) Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 DO-A
|
Tác giả:
Donald Adamson |
Basic English for hotel staff
|
Bản giấy
|
|
Strategy formulation and Implementation: Tasks of the general manager
Năm XB:
1992 | NXB: Richard D.Irwin INC
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 AR-T
|
Tác giả:
Arthur A.Thompson, A.J.Strickland III |
To effectively present what every manager needs to know about crafting and implementing business stategies.
|
Bản giấy
|
|
Intermediate Accounting :. Volume 1, Chapters 1-14 : : = Student's integrated learning system /
Năm XB:
1992 | NXB: Irwin
Từ khóa:
Số gọi:
675.044 DY-T
|
Tác giả:
Dyckman, Thomas R. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Anh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English for academic purposes series: Economics
Năm XB:
1992 | NXB: Prentice Hall International (UK) Ltd
Số gọi:
428 CH-Y
|
Tác giả:
Christopher St. J Yates, c Vaughan James (general editor) |
The English for academic purposes series has been designed to meet the needs of university, pre-university and upper secondary school students who...
|
Bản giấy
|
|
Nếp cũ Tín ngưỡng Việt Nam. Quyển Hạ /
Năm XB:
1992 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
344.09597 TOA
|
Tác giả:
Toan Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nếp cũ Tín ngưỡng Việt Nam. Quyển Thượng/
Năm XB:
1992 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
344.09597 TOA
|
Tác giả:
Toan Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Alison Carling |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Exploring the Unix System 3rd ed : The complete beginner's guide to unix /
Năm XB:
1992 | NXB: SAMS
Số gọi:
006.2 KO-S
|
Tác giả:
Stephen G.Kochan. |
Gồm: introduction, what is an operating system...
|
Bản giấy
|
|
Airline tariff and ticketing : domestic /
Năm XB:
1992 | NXB: Canadian Institute of Travel counsellors of Ontario,
Số gọi:
656.7 RO-A
|
Tác giả:
Roxanne S.L.Ang |
Airline tariff and ticketing
|
Bản giấy
|