| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Europe since 1945 from Conflict to community
Năm XB:
1992 | NXB: West Publishing Company
Số gọi:
940.55 LA-W
|
Tác giả:
Laird Kleine, Ahlbrandt |
Europe since 1945 from Conflict to community
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Toan Ánh |
Cuốn sách gồm 3 phần: 1, Nhận diện một làng quê, 2.Sinh hoạt, 3. Tế tự
|
Bản giấy
|
||
Nếp cũ: Tín ngưỡng Việt Nam : Quyển thượng /
Năm XB:
1992 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
306 TO-A
|
Tác giả:
Toan Ánh |
Cuốn sách này khái quát về tín ngưỡng và các tôn giáo ở Việt Nam như: thờ phụng tổ tiên, các ngày giỗ tổ Hùng Vương, giỗ trận Đống Đa...
|
Bản giấy
|
|
Production Software That Works : A guide to the concurrent develoment of realtime manufacturing systems /
Năm XB:
1992 | NXB: Digital Press,
Số gọi:
005.1 BE-J
|
Tác giả:
John A.Behuniak |
Nội dung gồm: A management perspective on realtime software...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Peter Kettle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Headway pre-intermediate: Pronunciation
Năm XB:
1992 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
328.34 BI-B
|
Tác giả:
Bill Bowler, Sue Parminter |
Headway pre-intermediate: Pronunciation
|
Bản giấy
|
|
Becoming a Fundraiser : The Principles and Practice of Library Development
Năm XB:
1992 | NXB: American Libary Association,
Số gọi:
025.1 ST-V
|
Tác giả:
Steele, Victoria |
This award-winning, time-proven reference is designed to help you keep pace in a rapidly changing environment. You'll learn how to bring your...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Marcus Colquhoun |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Database Programming Language: Bulk Types & Persistent Data
Năm XB:
1991 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 KA-P
|
Tác giả:
Paris Kanellakis and Joachim W. Schmidt |
Nội dung gồm: Bulk data types - languages and associative access...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Anna Siewierska |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Knowledge modeling & expertise transfer : Proceedings of the first International Conference on Knowledge Modeling & Expertise Transfer, Sophia-Antipolis, French Riviera, France, April 22-24, 1991 /
Năm XB:
1991 | NXB: IOS Press
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 HE-A
|
Tác giả:
Herin-Aime, D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tools of total quality : An introduction to statistical process control /
Năm XB:
1991 | NXB: Chapman & Hall
Số gọi:
658.562015195 LY-P
|
Tác giả:
Lyonnet, P. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|