| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Bí quyết đọc tiếng Anh : A good guide to English pronunciation /
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Thanh Hóa
Từ khóa:
Số gọi:
428.4 LE-C
|
Tác giả:
Lê Hồng Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Khánh, Đỗ Quang Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trương Lập Văn chủ biên, Từ Tôn Minh, Trương Hoài Thừa, Sầm Hiền An; Tạ Phú Chinh, Nguyễn Văn Đức dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tìm hiểu pháp lệnh cán bộ, công chức
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.01 TOH
|
Tác giả:
Tô Tử Hạ ; Phan Hữu Tích, Trần Đình Huỳnh, Nguyễn Hữu Khiến, Nguyễn Văn Thất, Tạ Ngọc Hải |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Tìm hiểu pháp lệnh cán bộ, công chức
|
Bản giấy
|
|
Bài tập biến đổi câu tiếng Anh : Trình độ B,C /
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Gồm 204 bài tập chuyển câu tiếng Anh trong đó 102 bài thuộc trình độ B, 102 bài thuộc trình độ C dành cho các đối tượng thi chứng chỉ B, C
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập đề thi trắc nghiệm tiếng Anh trình độ B : Dùng cho học viên ôn luyện chuẩn bị cho kì thi chứng chỉ B Quốc gia /
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Trẻ TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-D
|
Tác giả:
Trần Văn Diệm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Võ Như Cầu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tuyển tập đề thi trắc nghiệm tiếng Anh trình độ A : Dùng cho học viên ôn luyện chuẩn bị cho kì thi chứng chỉ A Quốc gia /
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Trẻ TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-D
|
Tác giả:
Trần Văn Diệm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trắc nghiệm ôn thi tú tài môn tiếng Anh : Trắc nghiệm ôn thi / các dạng bài thi thường gặp / Giải đề thi tú tài hệ 3 năm và 7 năm. /
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PTS. Phan Hữu Phức |
Tài liệu cung cấp các thông tin về cơ sở đồ họa máy vi tính
|
Bản giấy
|
||
Đề thi môn Viết tiếng Anh trình độ B : Theo chương trình thi chứng chỉ Quốc gia của Bộ Giáo dục và Đào tạo /
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428.076 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Hà Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Điều khiển tự động truyền động điện xoay chiều ba pha
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
621.319 NG-Q
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Phùng Khoang |
Vector không gian của các đại lượng ba pha. Mô hình liên tục của động cơ không đồng bộ ba pha rotor lồng sóc, ba pha có kích thước vĩnh cửu. Mô...
|
Bản giấy
|