| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Enid Bagnold |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Data Structures for Business Programming
Năm XB:
1989 | NXB: Mitchell Publishing
Số gọi:
005.73 KN-J
|
Tác giả:
Knapp Judith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Việt - Anh = : VietNamese - English Dictionary /
Năm XB:
1989 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
423 DA-L
|
Tác giả:
Đặng Chấn Liêu, Lê Khả Kế |
Giới thiệu khoảng các mục từ thông dụng trong đời sống hằng ngày và trong môi trường xã hội nói chung, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái tiếng...
|
Bản giấy
|
|
The quality audit : A management evaluation tool /
Năm XB:
1989 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.562 MI-C
|
Tác giả:
Mills, Charles A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Việt - Pháp : Dictionnaire Vietnamien - Francais /
Năm XB:
1989 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
440.3 LE-K
|
Tác giả:
Lê Khả Kế, Nguyễn Lân |
Gồm các từ, cụm từ thông dụng trong cuộc sống hàng ngày. Mỗi từ đều có giải thích và ví dụ minh hoạ
|
Bản giấy
|
|
3D Computer Graphics : A User Guide For Artists And Designers
Năm XB:
1989 | NXB: Andrew Glassner
Số gọi:
006.6 GL-A
|
Tác giả:
Glassner, Andrew |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Architecture of High Performance Computer
Năm XB:
1989 | NXB: MacMillan Education,
Số gọi:
001.64 IB-N
|
Tác giả:
Ibbett N, Topham N |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phythian, B. A |
Part of the "Concise Dictionaries" series, this book provides the general reader and student with an insight into the use of slang expressions in...
|
Bản giấy
|
||
Knowledge system design : Advances in Computer science series /
Năm XB:
1989 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
006.33 DE-J
|
Tác giả:
John K. Debenham |
Bao gồm: Perspective, Logic as a knowled language, Data, information and knowled...
|
Bản giấy
|
|
Air Transportation: A Management Perspective
Năm XB:
1989 | NXB: Wadsworth Pub. Co
Số gọi:
387.7 ALW
|
Tác giả:
Wells, Alexander T |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Webster, A Merriam |
A handy guide to problems of confused or disputed usage based on the critically acclaimed Merriam-Webster's Dictionary of English Usage. Over 2,000...
|
Bản giấy
|
||
Down at The Station : A Study of the New Zealand Railway Station
Năm XB:
1989 | NXB: Dunmore Press,
Số gọi:
308 MA-D
|
Tác giả:
Mahoney, J.D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|