| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Guy Cook |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The theory of functional grammar. Part 1; The structure of the Clause
Năm XB:
1989 | NXB: Foris Publications Holland
Số gọi:
415 DI-S
|
Tác giả:
Simon C. Dik |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fundamentals of digital image processing
Năm XB:
1989 | NXB: Printice-Hall Pub.,
Từ khóa:
Số gọi:
621.367 JA-A
|
Tác giả:
Anil K. Jain, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Train |
Bao gồm: Acknowledgment, foreword by senator claiborne pell...
|
Bản giấy
|
||
Probability and statistics with reliability, queuing, and computer science applications
Năm XB:
1988 | NXB: Prentice-Hall of India,
Từ khóa:
Số gọi:
519.21 TR-K
|
Tác giả:
Kishor Shridharbhai Trivedi, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Logical Design of Operating Systems
Năm XB:
1988 | NXB: Prentice Hall, Engwood Cliffs
Số gọi:
BI-L
|
Tác giả:
Bic Lubomir, Shaw Alan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Wilson, Harry |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
M. R. Adams, M. O. Moss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Operating System Design Vol.I: The Xinu Approach
Năm XB:
1988 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
005.43 CO-D
|
Tác giả:
Douglas Comer, Timothy V. Fossum |
Bao gồm: Preface to the PC edition, Foreword to the first edition, Preface to the first edition...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bonnet a, Haton J, Ngoc Truong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lars Franks |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Database Technology : A Software Engineering Approach /
Năm XB:
1988 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
005.74 HU-J
|
Tác giả:
Hughes John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|