| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Database: Theory and practice
Năm XB:
1988 | NXB: Addison - Wesley publishing company
Số gọi:
005.74 FR-A
|
Tác giả:
Frank, Lars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
MLA handbook for writers of research papers
Năm XB:
1988 | NXB: The modern language association of america,
Từ khóa:
Số gọi:
808.027 GI-J
|
Tác giả:
Joseph Gibaldi, Walter S. Achtert |
For nearly half a century, the style recommended by the Modern Language Association of American for schoolarly manuscripts and student research...
|
Bản giấy
|
|
Taguchi methods and QFD : Hows and whys for management /
Năm XB:
1988 | NXB: ASI Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 RY-A
|
Tác giả:
Ryan, Nancy E. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trading options on futures: markets, methods, strategies, and tactics
Năm XB:
1988 | NXB: Wiley,
Số gọi:
332.64 JO-L
|
Tác giả:
John W. Labuszewski, John E. Nyhoff. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Daniel L.Jensen; Edward N.Coffman; Thomas J.Burns |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Greenwood Nigel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Handbook of amylases and related enzymes : = Their sources, isolation methods, properties and applications
Năm XB:
1988 | NXB: Pergamon press
Từ khóa:
Số gọi:
574.19254 HAN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Pháp - Việt : Dictionaire Francais - Vietnamien /
Năm XB:
1988 | NXB: Tổ chức hợp tác Văn hoá và Kỹ thuật,
Số gọi:
433 TUD
|
Tác giả:
Lê Khả Kế, Nguyễn Lân, Nguyễn Đức Bính |
Sách là quyển từ điển giúp cho độc giả có thể tra từ tiếng Pháp sang tiếng Việt trong quá trình học ngoại ngữ.
|
Bản giấy
|
|
Expert Systems : Knowledge Uncertainty and Decision /
Năm XB:
1988 | NXB: Ian Graham
Số gọi:
006.3 GR-I
|
Tác giả:
Graham Ian, Jones Peter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Improving TV Signal Reception : Mastering Antennas and Satellite Dishes /
Năm XB:
1988 | NXB: Tab Books
Số gọi:
621.388 GL-D
|
Tác giả:
Glass Dick |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Nội dung gồm 8 chương: General introduction to the XTI; Explanatory Notes...
|
Bản giấy
|
||
Operating Systems : Comunicating with and controlling the computer /
Năm XB:
1988 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 KE-L
|
Tác giả:
Laurie S.Keller |
Bao gồm: fundamentals of operating systems, case studies,...
|
Bản giấy
|