Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 29223 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Molecular Cloning Tập 3 : = A Laboratory Manual /
Năm XB: 1989 | NXB: Cold Spring Harbor Laboratory Press
Số gọi: 574.873224 SA-J
Tác giả:
Sambrook, Joseph
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Food for Thought
Năm XB: 1989 | NXB: Bluetem Chemicals,
Số gọi: 664 CA-E
Tác giả:
Carberry, Edward
This book is compilation of lecture notes for one of two courses in consumer chemistry which the authors have developed over the past twelve years...
Bản giấy
Advanced materials.
Năm XB: 1989 | NXB: VCH Publishers,
Số gọi: 620.1
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
National Velvet
Năm XB: 1989 | NXB: Macmilan Education LTD,
Số gọi: 428 BA-E
Tác giả:
Enid Bagnold
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Data Structures for Business Programming
Năm XB: 1989 | NXB: Mitchell Publishing
Số gọi: 005.73 KN-J
Tác giả:
Knapp Judith
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Từ điển Việt - Anh = : VietNamese - English Dictionary /
Năm XB: 1989 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi: 423 DA-L
Tác giả:
Đặng Chấn Liêu, Lê Khả Kế
Giới thiệu khoảng các mục từ thông dụng trong đời sống hằng ngày và trong môi trường xã hội nói chung, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái tiếng...
Bản giấy
The quality audit : A management evaluation tool /
Năm XB: 1989 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 658.562 MI-C
Tác giả:
Mills, Charles A.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Từ điển Việt - Pháp : Dictionnaire Vietnamien - Francais /
Năm XB: 1989 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi: 440.3 LE-K
Tác giả:
Lê Khả Kế, Nguyễn Lân
Gồm các từ, cụm từ thông dụng trong cuộc sống hàng ngày. Mỗi từ đều có giải thích và ví dụ minh hoạ
Bản giấy
3D Computer Graphics : A User Guide For Artists And Designers
Năm XB: 1989 | NXB: Andrew Glassner
Số gọi: 006.6 GL-A
Tác giả:
Glassner, Andrew
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Architecture of High Performance Computer
Năm XB: 1989 | NXB: MacMillan Education,
Số gọi: 001.64 IB-N
Tác giả:
Ibbett N, Topham N
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Phythian, B. A
Part of the "Concise Dictionaries" series, this book provides the general reader and student with an insight into the use of slang expressions in...
Bản giấy
Knowledge system design : Advances in Computer science series /
Năm XB: 1989 | NXB: Prentice Hall
Số gọi: 006.33 DE-J
Tác giả:
John K. Debenham
Bao gồm: Perspective, Logic as a knowled language, Data, information and knowled...
Bản giấy
Food for Thought
Tác giả: Carberry, Edward
Năm XB: 1989 | NXB: Bluetem Chemicals,
Tóm tắt: This book is compilation of lecture notes for one of two courses in consumer chemistry which the...
Advanced materials.
Năm XB: 1989 | NXB: VCH Publishers,
National Velvet
Tác giả: Enid Bagnold
Năm XB: 1989 | NXB: Macmilan Education LTD,
Data Structures for Business Programming
Tác giả: Knapp Judith
Năm XB: 1989 | NXB: Mitchell Publishing
Từ điển Việt - Anh = : VietNamese - English Dictionary /
Tác giả: Đặng Chấn Liêu, Lê Khả Kế
Năm XB: 1989 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Tóm tắt: Giới thiệu khoảng các mục từ thông dụng trong đời sống hằng ngày và trong môi trường xã hội nói...
The quality audit : A management evaluation tool /
Tác giả: Mills, Charles A.
Năm XB: 1989 | NXB: McGraw Hill
Từ điển Việt - Pháp : Dictionnaire Vietnamien - Francais /
Tác giả: Lê Khả Kế, Nguyễn Lân
Năm XB: 1989 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Tóm tắt: Gồm các từ, cụm từ thông dụng trong cuộc sống hàng ngày. Mỗi từ đều có giải thích và ví dụ minh hoạ
Từ khóa:
3D Computer Graphics : A User Guide For Artists And Designers
Tác giả: Glassner, Andrew
Năm XB: 1989 | NXB: Andrew Glassner
Architecture of High Performance Computer
Tác giả: Ibbett N, Topham N
Năm XB: 1989 | NXB: MacMillan Education,
A Concise Dictionary of English Slang
Tác giả: Phythian, B. A
Năm XB: 1989 | NXB: Headway,
Tóm tắt: Part of the "Concise Dictionaries" series, this book provides the general reader and student with...
Knowledge system design : Advances in Computer science series /
Tác giả: John K. Debenham
Năm XB: 1989 | NXB: Prentice Hall
Tóm tắt: Bao gồm: Perspective, Logic as a knowled language, Data, information and knowled...
×