| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Modern Chinese Volume 1 : Beginner's course.
Năm XB:
1986 | NXB: Beijing Language Institute Press,
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 MOD
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
The purpose of this book has been to collect in one volume contributions from several researchers and pioneers of AI that cover a relatively wide...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Georges C.St.Laurent, Jr.Chet Holden |
Bao gồm: Buffets- a global perspective, herbs and spices - the bark is the bite...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ziegler, Philip |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Biochemical engineering fundamentals
Năm XB:
1986 | NXB: Mcgraw-Hill Book company
Từ khóa:
Số gọi:
660.63 BA-J
|
Tác giả:
Bailey, James E. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Light : The complete handbook of lighting design /
Năm XB:
1986 | NXB: Running Press
Số gọi:
428 SZ-S
|
Tác giả:
Susan S. Szenasy |
Nội dung gồm: seeing light, using light, diffusing light, concentrating light...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Donald Hearn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ điển Pháp - Việt
Năm XB:
1986 | NXB: Đại học và Trung học Chuyên nghiệp,
Từ khóa:
Số gọi:
443.95922 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Đình Thường |
Những từ thông dụng của tiếng Pháp, những từ cơ bản của lược dịch sang tiếng Việt. Có chú giải về ngữ pháp, về chia động từ, nhất là những động từ...
|
Bản giấy
|
|
Gene Cloning : For sale in Koprea only /
Năm XB:
1986 | NXB: Chapman & Hall
Từ khóa:
Số gọi:
575.10724 BR-T
|
Tác giả:
T. A. Brown |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dụng cụ bán dẫn Tập 2
Năm XB:
1985 | NXB: Đại học và Trung học Chuyên nghiệp,
Từ khóa:
Số gọi:
621.381 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Xuân Thụ. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How conversation works
Năm XB:
1985 | NXB: B. Blackwell in association with André Deutsch
Từ khóa:
Số gọi:
808.56 WA-R
|
Tác giả:
Ronald Wardhaugh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lars Hamberg |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|