| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Computing Standards : A Practical Guide for Data Processing management /
Năm XB:
1987 | NXB: Blackwell Scientific
Số gọi:
004.02 SP-J
|
Tác giả:
Spencer John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An illustrated cycle of Chinese festivities in Malaysia and Singapore
Năm XB:
1987 | NXB: Jack Chia MPH LTD
Số gọi:
398.33 WON
|
Tác giả:
Wong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Expert Systems strategic implications and applications
Năm XB:
1987 | NXB: Ellis Horwood
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 BE-C
|
Tác giả:
Annabel C. Beerel |
Bao gồm: The strategic implications of expert systems, The strategic applications of expert systems ...
|
Bản giấy
|
|
Teaching English Pronunciation
Năm XB:
1987 | NXB: Longman group UK Limited
Từ khóa:
Số gọi:
428.1 JO-K
|
Tác giả:
Joanne Kenworthy |
Throughout Teaching English Pronunciation the emphasis is on linking work on pronunciation with work on developing speaking skills. The aim is not...
|
Bản giấy
|
|
Computer Capacity Planning : Theory and Practice /
Năm XB:
1987 | NXB: Academic Press
Số gọi:
004.2 LA-S
|
Tác giả:
Lam Shui, Chan K Hung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
J.Paredaens |
Gồm: Databases for office automation...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
John F.Robyt; Bernard J.White |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English for specific purposes : a learning-centred approach
Năm XB:
1987 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428 HU-T
|
Tác giả:
Tom Hutchinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Eastlake, John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Database design for information retrieval : A Conceptual approach /
Năm XB:
1987 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
005.74 FI-R
|
Tác giả:
Fidel, Raya |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Database management : objective system function and administration /
Năm XB:
1986 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
005.74 EV-G
|
Tác giả:
Gordon C. Everest |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Quirk Randolph, GreenBaum Sidney |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|