| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Ziegler, Philip |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Biochemical engineering fundamentals
Năm XB:
1986 | NXB: Mcgraw-Hill Book company
Từ khóa:
Số gọi:
660.63 BA-J
|
Tác giả:
Bailey, James E. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Light : The complete handbook of lighting design /
Năm XB:
1986 | NXB: Running Press
Số gọi:
428 SZ-S
|
Tác giả:
Susan S. Szenasy |
Nội dung gồm: seeing light, using light, diffusing light, concentrating light...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Donald Hearn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ điển Pháp - Việt
Năm XB:
1986 | NXB: Đại học và Trung học Chuyên nghiệp,
Từ khóa:
Số gọi:
443.95922 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Đình Thường |
Những từ thông dụng của tiếng Pháp, những từ cơ bản của lược dịch sang tiếng Việt. Có chú giải về ngữ pháp, về chia động từ, nhất là những động từ...
|
Bản giấy
|
|
Gene Cloning : For sale in Koprea only /
Năm XB:
1986 | NXB: Chapman & Hall
Từ khóa:
Số gọi:
575.10724 BR-T
|
Tác giả:
T. A. Brown |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dụng cụ bán dẫn Tập 2
Năm XB:
1985 | NXB: Đại học và Trung học Chuyên nghiệp,
Từ khóa:
Số gọi:
621.381 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Xuân Thụ. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How conversation works
Năm XB:
1985 | NXB: B. Blackwell in association with André Deutsch
Từ khóa:
Số gọi:
808.56 WA-R
|
Tác giả:
Ronald Wardhaugh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lars Hamberg |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Compilers : Their Design and Contruction Using Pascal /
Năm XB:
1985 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
001.64 HU-R
|
Tác giả:
Hunter Robin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
the study of second language acquisition
Năm XB:
1985 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
418 EL-R
|
Tác giả:
Rod Ellis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Donald E.Lundberg, Carolyn B.Lundberg |
International travel and tourism
|
Bản giấy
|