Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 29243 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Introduction to Hedging
Năm XB: 1982 | NXB: Board of Trade of City of Chicago,
Số gọi: 368 INT
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Lê Đức Thọ
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Uniform system of accounts and expense dictionary for small hotels, motels, and motor hotels
Năm XB: 1981 | NXB: Educational Institute of the American hotel & motel association
Từ khóa:
Số gọi: 657 AM-H
Tác giả:
Smaller properties advisory council of the american hotel & motel association
Uniform system of accounts and expense dictionary for small hotels, motels, and motor hotels
Bản giấy
Từ vựng - ngữ nghĩa tiếng Việt
Năm XB: 1981 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi: 495.922014 DO-C
Tác giả:
Đỗ Hữu Châu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
V.I.Lê - Nin toàn tập = 52 tập : Những thư từ 1905 tháng 11-1910.
Năm XB: 1981 | NXB: Tiến Bộ,
Từ khóa:
Số gọi: 03/238 CT-11
Sách tập hợp các tác phẩm của Lênin viết trong thời gian từ tháng Ba đến tháng Sáu 1921, đi sâu vào việc luận chứng và giải thích chính sách kinh...
Bản giấy
The professional host
Năm XB: 1981 | NXB: Van Nostrand Reinhold
Số gọi: 930 CB-I
Tác giả:
CBI
The professional host
Bản giấy
Training in bar Service
Năm XB: 1981 | NXB: WM print Ltd,
Số gọi: 650 TRA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Second Language Acquisition and Second Language Learning
Năm XB: 1981 | NXB: Pergamon Press Inc
Số gọi: 420 ST-K
Tác giả:
Krashen, Stephen D
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Train to Pakistan
Năm XB: 1981 | NXB: Nxb Time Books International,
Số gọi: 428 SI-K
Tác giả:
Khushwant Singh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Petri net theory and the modeling of systems
Năm XB: 1981 | NXB: N.J. : Prentice-Hall,
Số gọi: 003.19 PE-J
Tác giả:
James L. Peterson.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Problems in general physics
Năm XB: 1981 | NXB: Mir Publishers ;
Số gọi: 530 IR-I
Tác giả:
I.E. Irodov
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Elliott, R. N. (Ralph Nelson)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Introduction to Hedging
Năm XB: 1982 | NXB: Board of Trade of City of...
Uniform system of accounts and expense dictionary for small hotels, motels, and motor hotels
Tác giả: Smaller properties advisory council of the american hotel & motel association
Năm XB: 1981 | NXB: Educational Institute of...
Tóm tắt: Uniform system of accounts and expense dictionary for small hotels, motels, and motor hotels
Từ khóa:
Từ vựng - ngữ nghĩa tiếng Việt
Tác giả: Đỗ Hữu Châu
Năm XB: 1981 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
V.I.Lê - Nin toàn tập = 52 tập : Những thư từ 1905 tháng 11-1910.
Năm XB: 1981 | NXB: Tiến Bộ,
Tóm tắt: Sách tập hợp các tác phẩm của Lênin viết trong thời gian từ tháng Ba đến tháng Sáu 1921, đi sâu...
Từ khóa:
The professional host
Tác giả: CBI
Năm XB: 1981 | NXB: Van Nostrand Reinhold
Tóm tắt: The professional host
Training in bar Service
Năm XB: 1981 | NXB: WM print Ltd,
Second Language Acquisition and Second Language Learning
Tác giả: Krashen, Stephen D
Năm XB: 1981 | NXB: Pergamon Press Inc
Train to Pakistan
Tác giả: Khushwant Singh
Năm XB: 1981 | NXB: Nxb Time Books International,
Petri net theory and the modeling of systems
Tác giả: James L. Peterson.
Năm XB: 1981 | NXB: N.J. : Prentice-Hall,
Problems in general physics
Tác giả: I.E. Irodov
Năm XB: 1981 | NXB: Mir Publishers ;
The major works of R. N. Elliott : = Edited, foreworded, and with a biography by Robert R. Prechter, Jr. /
Tác giả: Elliott, R. N. (Ralph Nelson)
Năm XB: 1980 | NXB: New Classics Library
×