| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Introduction to Hedging
Năm XB:
1982 | NXB: Board of Trade of City of Chicago,
Từ khóa:
Số gọi:
368 INT
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những nhiệm vụ trước mắt của công tác tư tưởng : (Bài nói tại Hội nghị cán bộ về công tác tư tưởng từ ngày 27-2-1981 đến ngày 9-3-1981) /
Năm XB:
1981
Từ khóa:
Số gọi:
324.2597075 LE-T
|
Tác giả:
Lê Đức Thọ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Uniform system of accounts and expense dictionary for small hotels, motels, and motor hotels
Năm XB:
1981 | NXB: Educational Institute of the American hotel & motel association
Số gọi:
657 AM-H
|
Tác giả:
Smaller properties advisory council of the american hotel & motel association |
Uniform system of accounts and expense dictionary for small hotels, motels, and motor hotels
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Hữu Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
V.I.Lê - Nin toàn tập = 52 tập : Những thư từ 1905 tháng 11-1910.
Năm XB:
1981 | NXB: Tiến Bộ,
Từ khóa:
Số gọi:
03/238 CT-11
|
|
Sách tập hợp các tác phẩm của Lênin viết trong thời gian từ tháng Ba đến tháng Sáu 1921, đi sâu vào việc luận chứng và giải thích chính sách kinh...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
CBI |
The professional host
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Second Language Acquisition and Second Language Learning
Năm XB:
1981 | NXB: Pergamon Press Inc
Số gọi:
420 ST-K
|
Tác giả:
Krashen, Stephen D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Khushwant Singh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Petri net theory and the modeling of systems
Năm XB:
1981 | NXB: N.J. : Prentice-Hall,
Từ khóa:
Số gọi:
003.19 PE-J
|
Tác giả:
James L. Peterson. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
I.E. Irodov |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The major works of R. N. Elliott : = Edited, foreworded, and with a biography by Robert R. Prechter, Jr. /
Năm XB:
1980 | NXB: New Classics Library
Từ khóa:
Số gọi:
332.63 EL-N
|
Tác giả:
Elliott, R. N. (Ralph Nelson) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|