| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Công tác giải quyết khiếu nại trong lĩnh vực đất đai của cơ quan hành chính nhà nước hiện nay : Mã số: /
Năm XB:
2016 | NXB: Khoa Luật
Số gọi:
346.043 NG-D
|
Tác giả:
V2016-10 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Contact : customer service in the hospitality and tourism industry /
Năm XB:
1994 | NXB: Prentice Hall, Inc.
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 DO-D
|
Tác giả:
Donald M.Davidoff |
customer service in the hospitality and tourism industry
|
Bản giấy
|
|
Cross-cultural pragmatics. The semantics of human interaction
Năm XB:
1991 | NXB: Mouton de Gruyter
Số gọi:
306.44 WI-A
|
Tác giả:
Anna Wierzbicka |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cryptography An Introduction to Computer Security : Advances in computer science series /
Năm XB:
1989 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
005.8 SE-J
|
Tác giả:
Jennifer Seberry, Josef Pieprzyk |
Bao gồm: Introduction; Background theory; Encryption methods of information protection...
|
Bản giấy
|
|
Cryptography and Network Security Principles and Practices
Năm XB:
2005 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 ST-W
|
Tác giả:
William Stallings |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cử chỉ : Những điều nên làm và nên tránh trong ngôn ngữ cử chỉ khắp thế giới
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
153.6 Y-N
|
Tác giả:
Y, Nhã |
Khi đọc cuốn sách này , chúng ta ngày càng tế nhị hơn, tỉnh táo hơn và tinh í hơn khi phải giao tiếp một cách thầm lặng mà vẫn hiệu quả ở những nơi...
|
Bản giấy
|
|
Cư dân Faifo - Hội an trong lịch sử
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
305.800959752 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Chí Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Xuân Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cửa hàng điện thoại trực tuyến MSMOBILE
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Cao Tú, ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cultural features of tourism information in English and Vietnamese
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Huyền; GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
cultural features of tourism information in english and vietnamese : cultural features of tourism information in english and vietnamese /
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Huyền; GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|