| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
some difficulties and solutions to improve interpresentation skills for the fourth year english majors at hanoi open university
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 CH-H
|
Tác giả:
Chu Thị Hậu; GVHD: Phạm Thị Bích Diệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
exploring difficulties caused by cultural differences in translation faced by third year english major students at hanoi open university
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huệ; GVHD: Lưu Chí Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng ứng dụng đặt mua túi xách cho cửa hàng Jamlos
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DT-B
|
Tác giả:
Dương Thanh Bình; GVHD: Ths. Mai Thị Thúy hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Focusing on cultural characteristics to clafify the meanings of idioms and avoid mistakes in English - Vietnamese translation
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NH-X
|
Tác giả:
Nghiêm Thị Xuân; GVHD: Vũ Diệu Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao chất lượng dịch vụ cung cấp điện cho Công ty Điện lực Vĩnh Phúc
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thắng; NHDKH TS Bùi Thị Hồng Việt |
Chất lượng dịch vụ cung cấp điện của công ty điện lực là mức độ cảm
nhận của khách hàng đối với việc cung cấp điện của công ty điện lực. Mục đích...
|
Bản điện tử
|
|
Thiết kế giao diện và trải nghiệm người dùng cho ứng dụng tra cứu xe khách từ Hà Nội đi các tỉnh miền Bắc trên Android
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 LE-D
|
Tác giả:
Lê Thị Dung; GVHD: ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kiểm thử Website bán mỹ phẩm cho cửa hàng Beauty Store
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Thu; GVHD: ThS. Nguyễn Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng ứng dụng Mobile cho cửa hàng sữa chua trân châu Hạ Long Tây Sơn - Đống Đa
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Hiếu; TS. Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu về mạng Nơ-ron tích chập và xây dựng ứng dụng nhận diện biển báo giao thông
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Thiên Sơn; GVHD: TS. Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý cho cửa hàng sửa chữa xe máy
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 PH-L
|
Tác giả:
Phương Văn Linh; GVHD: ThS. Nguyễn Thùy Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đại cương Lịch sử Việt Nam. Tập II (1858 - 1945) /
Năm XB:
2020 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
959.703 DI-L
|
Tác giả:
Đinh, Xuân Lâm (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hóa phân tích. Tập 2, Phân tích dụng cụ : : Sách đào tạo dược sĩ đại học /
Năm XB:
2020 | NXB: Y học
Từ khóa:
Số gọi:
543 TR-A
|
Tác giả:
PGS.TS. Trần Từ An |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|