| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Mai Xuân Lương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Phạm Thành Hổ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh |
Những tiền đề cơ bản về hóa sinh học, di truyền học của công nghệ vi sinh. Các nguyên tắc cơ bản trong nuôi cấy vi sinh vật công nghiệp. Một số quy...
|
Bản giấy
|
||
Cơ sở Hoá học hữu cơ. Tập 1 /
Năm XB:
2001 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
540.071 TH-T
|
Tác giả:
PGS.TS. Thái Doãn Tĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình di truyền phân tử và công nghệ sinh học : Dùng cho sinh viên năm thứ IV và cao học ngành sinh vật học /
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Nông nghiệp
Từ khóa:
Số gọi:
576 NG-D
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Hữu Đống |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Phạm Thành Hổ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Vi nấm dùng trong công nghệ sinh học
Năm XB:
2000 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-D
|
Tác giả:
Bùi Xuân Đồng, Nguyễn Huy Văn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Diễn giải đa dạng sinh học : Cuốn sách dành cho các nhà giáo dục môi trường tại các nước nhiệt đới
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
320.092 DO-M
|
Tác giả:
Margret C. Domroeses Eleanor J. Sterling |
Giúp bạn đọc thiết kế một chương trình diễn giải môi trường-diễn giải đa dạng sinh học hiệu quả bất kể có quy mô lớn hay nhỏ
|
Bản giấy
|
|
Truyện kể về các nhà bác học sinh học : Dùng cho học sinh tiểu học /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
570.9208 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Huyền |
Sơ lược về tiểu sử và những cống hiến khoa học, công trình khoa học lớn của các nhà sinh học nổi tiếng trên thế giới như Arixtot, Lovenhuc, Jennơ,...
|
Bản giấy
|
|
Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao? : Công nghệ sinh học /
Năm XB:
1999 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
004 DU-A
|
Tác giả:
Dương Quốc Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình tiếng Anh dành cho sinh viên ngành sinh học : English for student of biology /
Năm XB:
1998 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 KI-A
|
Tác giả:
Kiều Hữu Ảnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Lân Dũng, Nguyễn Đình Quyến, Phạm Văn Ty |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|