| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Lập trình hướng đối tượng với C++
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 LE-H
|
Tác giả:
Lê Đăng Hưng, Tạ Tuấn Anh, Nguyễn Hữu Đức, Nguyễn Thanh Thủy chủ biên |
Trình bày các khái niệm, phương pháp lập trình hướng đối tượng, phương pháp giải quyết bài toán mới bằng ngôn ngữ lập trình C++. Các mở rộng của...
|
Bản giấy
|
|
Quy định pháp luật về kinh doanh bất động sản
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
346.59704 QUY
|
Tác giả:
Biên soạn: Luật gia Thi Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cở sở di truyền phân tử và kỹ thuật gen
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá dân tộc
Từ khóa:
Số gọi:
572.8 KH-T
|
Tác giả:
Khuất Hữu Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS.TSKH. Nguyễn Văn Chọn. |
Giới thiệu chung về vai trò và nội dung của kinh tế đầu tư; những vấn đề có liên quan đến đầu tư; phương pháp lập và đánh giá các dự án đầu tư;...
|
Bản giấy
|
||
Đổi mới tư duy, phát triển giáo dục Việt Nam trong kinh tế thị trường : Sách tham khảo /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao Động
Số gọi:
370.1 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thế Long |
Một số nội dung về đổi mới giáo dục, Việt Nam gia nhập WTO và mở cửa dịch vụ giáo dục. Báo cáo trung thực tình hình giáo dục nước ta, chất lượng...
|
Bản giấy
|
|
Phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam hiện nay
Năm XB:
2006 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
330.957 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Quốc Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
9 Bản tuyên ngôn độc lập nổi tiếng thế giới
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
341 NG-U
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Út biên soạn |
Giới thiệu chín bản tuyên ngôn nổi tiếng thế giới: Tuyên ngôn tôn giáo (Đức) - 1547, tuyên ngôn độc lập (Mỹ) - 1776, tuyên ngôn nhân quyền (Pháp) -...
|
Bản giấy
|
|
Toán cao cấp : Dùng cho: Sinh viên ngoại ngữ chuyên ngành trường Đại học Bách khoa Hà Nội, sinh viên các ngành khoa học xã hội, nhân văn và sinh viên các hệ tại chức, cao đẳng các trường đại học khác /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
517.071 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Hồ Quỳnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Language, culture and society
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
499.12 TU-K
|
Tác giả:
Kevin Tuite |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống sản xuất tự động hóa tích hợp máy tính
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
670.427 TR-M
|
Tác giả:
Trần Trọng Minh; Nguyễn Phạm Thục Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Trường Đại học Luật Hà Nội |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ đồng âm từ viết tắt và cách phân từ trong Tiếng Anh : Homonyms Abbreviations and word divisions in English /
Năm XB:
2006 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
423.1 NG-A
|
Tác giả:
Ngọc Ánh; Duy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|