| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tiếng Anh - Bài tập luyện thi tú tài và đại học. tập1
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.076 TR-T
|
Tác giả:
Trần, Anh Thơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh - Bài tập luyện thi tú tài và đại học. tập2
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.076 TR-T
|
Tác giả:
Trần, Anh Thơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh cấp tốc trong các ngữ cảnh thời sự
Năm XB:
2005 | NXB: Nxb TH TP Hồ Chí Minh,
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận biên dịch |
Cung cấp từ vựng và các thành ngữ quan trọng trong 150 ngữ cảnh thời sự bao gồm các lĩnh vực then chốt như xã hội, Kinh tế, thương mại, giáo dục...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Cẩm Thanh, Đặng Đức Cường, Vương Đạo Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Cẩm Thanh, Đặng Đức Cường, Vương Đạo Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
ThS.Nguyễn Bích Hồng |
Tài liệu cung cấp các thông tin và bài tập về tiếng anh chuyên ngành luật
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Anh cơ bản = Sách học / : Basic English ! - EFL 101. /
Năm XB:
2000 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 TIE
|
Tác giả:
Viện Đại học Mở Hà Nội. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng anh cơ sở Tập 1 : Basic english.
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-P
|
Tác giả:
Trần, Văn Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng anh cơ sở Tập 2 : Basic english /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-P
|
Tác giả:
Trần Văn Phước chủ biên. |
Cung cấp kiến thức về ngữ âm, ngữ pháp, từ vựng và kĩ năng giao tiếp ngôn ngữ từ trình độ sơ cấp lên trình độ tiền trung cấp thông qua việc rèn...
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh dùng cho phỏng vấn tuyển dụng và xin việc
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
428 HO-Q
|
Tác giả:
Hồng Quang; Ngọc Huyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tiếng lóng Việt Nam : Đặc điểm tiếng lóng Việt Nam/ Từ điển từ ngữ lóng Tiếng Việt /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
495 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Khang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|