Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 29698 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
西方经济学 : 宏观部分 /
Năm XB: 2011 | NXB: 中国人民大学出版社
Số gọi: 495.1 DH-W
Tác giả:
杜厚文
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
计算机专业英语
Năm XB: 2003 | NXB: 机械工业出版社
Số gọi: 495.1 ZL-L
Tác giả:
张玲,范玉涛
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
计算机应用基础
Năm XB: 2002 | NXB: 海洋出版社
Số gọi: 495.1
Tác giả:
柴欣,于明,范贻明
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
李惠然,柴欣,范贻明
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
李子奈,潘文卿
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
胡金焱,霍兵, 李维林
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
话题汉语. 中级, 中级 /
Năm XB: 2010 | NXB: Ngoại ngữ và Nghiên cứu Khoa học,
Số gọi: 495 LU-L
Tác giả:
Lữ Ngọc Lan
Đây là quyển sách tài liệu giảng dạy phù hợp với đối tượng có trình độ học tập cấp trung, quyển sách vừa có thể sử dụng làm giáo trình khẩu ngữ...
Bản giấy
说文解字注
Năm XB: 1988 | NXB: 上海古籍出版社
Số gọi: 495.1
Tác giả:
许慎撰,段玉裁
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
财务分析
Năm XB: 2001 | NXB: 东北财经大学出版社
Số gọi: 495.1 ZX-Z
Tác giả:
张先治
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
财政学
Năm XB: 2012 | NXB: 精华大学出版社
Số gọi: 495.1 DZ-J
Tác giả:
林致远,邓子基
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
走进越南 : 越南语情影会语80编 /
Năm XB: 2009 | NXB: 外文出片社,
Số gọi: 495.1 SF-X
Tác giả:
宋福旋
语言是焦急的工具
Bản giấy
超强学生近义词反义词词典 : Chaoqiang xuesheng jinyici fanyici cidian
Năm XB: 2002 | NXB: Diên Biên Nhân Dân
Số gọi: 495.1 N-D
Tác giả:
Chủ biên: Ngô Dụng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
西方经济学 : 宏观部分 /
Tác giả: 杜厚文
Năm XB: 2011 | NXB: 中国人民大学出版社
计算机专业英语
Tác giả: 张玲,范玉涛
Năm XB: 2003 | NXB: 机械工业出版社
计算机应用基础
Tác giả: 柴欣,于明,范贻明
Năm XB: 2002 | NXB: 海洋出版社
计算机应用基础 : 上机实验与试题 /
Tác giả: 李惠然,柴欣,范贻明
Năm XB: 2003 | NXB: 海洋出版社
计量经济学 : 高等学校经济学类核心课程教材 /
Tác giả: 李子奈,潘文卿
Năm XB: 2010 | NXB: 高等教育出版社
证券投资学 : 高等学校金融学专业主干课程教材 /
Tác giả: 胡金焱,霍兵, 李维林
Năm XB: 2012 | NXB: 高等学校出版社
话题汉语. 中级, 中级 /
Tác giả: Lữ Ngọc Lan
Năm XB: 2010 | NXB: Ngoại ngữ và Nghiên cứu...
Tóm tắt: Đây là quyển sách tài liệu giảng dạy phù hợp với đối tượng có trình độ học tập cấp trung, quyển...
说文解字注
Tác giả: 许慎撰,段玉裁
Năm XB: 1988 | NXB: 上海古籍出版社
Từ khóa:
财务分析
Tác giả: 张先治
Năm XB: 2001 | NXB: 东北财经大学出版社
财政学
Tác giả: 林致远,邓子基
Năm XB: 2012 | NXB: 精华大学出版社
走进越南 : 越南语情影会语80编 /
Tác giả: 宋福旋
Năm XB: 2009 | NXB: 外文出片社,
Tóm tắt: 语言是焦急的工具
超强学生近义词反义词词典 : Chaoqiang xuesheng jinyici fanyici cidian
Tác giả: Chủ biên: Ngô Dụng
Năm XB: 2002 | NXB: Diên Biên Nhân Dân
×