| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nam Hà, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Thúy Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Can China lead? : Reaching the limits of power and growth
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
330.951 AB-R
|
Tác giả:
Abrami, Regina M |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nominal clauses in english and the vietnamese equivalents : Mệnh đề danh từ tiếng anh và cách diễn đạt tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-T
|
Tác giả:
Do Huyen Trang, GVHD: Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dirk Mateer, Lee Coppock |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tạo động lực cho người lao động tại công ty TNHH Khang Minh
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thanh Thưởng, GVHD: Lê Văn Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.4346 HO-M
|
Tác giả:
Hồ, Chí Minh |
Giới thiệu nội dung bản di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Ghi lại những lời căn dặn của Người về chỉnh đốn, xây dựng Đảng; thực hiện phê bình và tự...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thúy Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English proverbs denoting family relationships with reference ti the vietnamese equivalents : Tục ngữ tiếng anh về quan hệ gia đình trong sự liên hệ với tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-N
|
Tác giả:
Tran Thi Thanh Ngat, GVHD: Nguyen Thi Thu Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu MIMO CDMA dùng biến đỏi SVD nhiều chiều
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 TR-D
|
Tác giả:
Trần, Hồng Đăng, GVHD: PGS.TS Nguyễn Thúy Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích tình hình tài chính tại Tổng Công ty Công nghiệp Hóa chất Mỏ - VINACOMIN
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thoi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Passive sentences in english book for economics and business with reference to the vietnamese translation equivalents : Câu bị động dùng trong sách tiếng anh kinh tế và kinh doanh liên hệ với tương đương dịch thuật tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-P
|
Tác giả:
Tran Thi Minh Phuong, GVHD: Pham Thi Tuyet Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|