| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
M. R. Adams, M. O. Moss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Martin R. Adams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Frazier, William C. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Foodservice Cost Control Using Microsoft Excel for Windows
Năm XB:
1996 | NXB: John Wiley
Từ khóa:
Số gọi:
006.2 SA-W
|
Tác giả:
Warren Sackler, Samuel R. Trapani |
Nội dung gồm: Income statements, Purchasing and receiving...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bibek Ray |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Game Secret Missions và cơ sở dữ liệu tương tác trên Engine Unity
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hoài Dương, ThS. Nguyễn Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Game Secret Missions và cơ sở dữ liệu tương tác trên Engine Unity
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Thị Loan, ThS. Nguyễn Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ebbing, Darrell D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Fall Semester |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Genome and Genomics: From Archaea to Eukaryotes, 1st edition
Năm XB:
2019 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
572.86 CH-K
|
Tác giả:
K. Chaitanya |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Genomics : Applications in Human Biology /
Năm XB:
2004 | NXB: Blackwell Publishing,
Số gọi:
660.6 SA-P
|
Tác giả:
Sandy B. Primrose |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mike Starkey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|