| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Văn hóa Việt Nam nhìn từ mỹ thuật 2, tập 2 : tập 2 /
Năm XB:
2002 | NXB: NXB Mỹ thuật
Số gọi:
398 CH-T
|
Tác giả:
Chu Quang Trứ. |
Văn hóa Việt Nam nhìn từ mỹ thuật
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Gồm lịch sử văn học Mỹ từ lập quốc đến thế kỉ 20. Các trào lưu văn học. Các tác giả tiêu biểu của mỗi thời kỳ. Trích giảng các tác phẩm điển hình.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Berenice Cleeve; Lê Thanh Lộc dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Vẽ người : Comments dessiner le corps humain /
Năm XB:
1998 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
743.4 TR-B
|
Tác giả:
Jose M. Parramon; Trương Đăng Bách; Lê Thanh Lộc dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Về những giá trị thẩm mỹ của câu đố người Việt
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398 HA-C
|
Tác giả:
Hà Châu |
Phân tích những giá trị thẩm mỹ của câu đố người Việt. Đặc điểm, biện pháp nghệ thuật, tác dụng của câu đố người Việt.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Shelley Coriell |
Big-hearted Chloe Camden is the queen of her universe until her best friend shreds her reputation and her school counselor axes her junior...
|
Bản giấy
|
||
White working class : Overcoming class cluelessness in America /
Năm XB:
2017 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
305.56208909073 WI-J
|
Tác giả:
Joan C. Williams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Roberta Edwards ; Ill.: John O'Brien |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Janet B. Pascal ; Ill.: John O'Brien |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Roberta Edwards ; Ill.: True Kelley |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Yona Zeldis McDonough ; Ill.: Jill Weber |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Joyce Milton, Ill.: Elizabeth Wolf |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|