| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Harry Collis, Mario Risso |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Trích giảng văn học Mỹ Book II : A College - level literature course /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trích giảng văn học Mỹ Book I : A College - level literature course /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jack London |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
180 Kiểu nhà mỹ thuật và phù hợp với phong thổ Việt Nam : Tủ sách đời sống và mỹ thuật
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
690.597 NG-D
|
Tác giả:
KTS. Nguyễn Minh Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mildred D. Taylor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jennifer Wilde. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Trang trí nội ngoại thất theo thẩm mỹ và phong thủy phương đông
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
747 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Cao Hoàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Richard M. Spairs |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mỹ thuật Hy Lạp La Mã : Qui pháp tạo hình và phong cách /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
709 HU-T
|
Tác giả:
Huỳnh Ngọc Trảng; Phạm Thiếu Hương |
Tài liệu cung cấp các thông tin về mãy thuật hy lạp la mã
|
Bản giấy
|
|
Mỹ thuật Châu Á qui pháp tạo hình và phong cách
Năm XB:
1995 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
709.5 MYT
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán chi phí : (Theo hệ thống kế toán Mỹ) /
Năm XB:
1994 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
657 NA-L
|
Tác giả:
Nathan S.Lavin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|