| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cẩm nang thành ngữ tiếng Anh : Rất thuận tiện để tự học. 3000 thành ngữ thông dụng. Ví dụ về cách dùng. Bài tập kèm đáp án /
Năm XB:
1999 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Bá Kim |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang thư tín Anh - Hoa - Việt : A Practical and Essential English - Chinese - Vietnamese
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Xuân Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cẩm nang viết sơ yếu lý lịch tiếng Anh
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
808.004 DU-T
|
Tác giả:
Đức Tín |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thanh Hà |
Giới thiệu các mẫu câu thường được sử dụng trong phần đầu và phần cuối của bức thư. Các mẫu thư xin việc trong nhiều lĩnh vực ngành nghề và ở nhiều...
|
Bản giấy
|
||
Cambridge first certificate examination practice 4
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 NG-S
|
Tác giả:
University of Cambridge local examinations syndicate; Giới thiệu và chú giải: Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge IELTS 2 : with answers. Examination papers from University of cambridge esol examinations.
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0076 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge IELTS 3 : Examination papers from Unversity of Cambridge local examinations syndicate
Năm XB:
2007 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24076 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge IELTS 3 : With answers. Examination papers from Unversity of Cambridge local examinations syndicate
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0076 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge IELTS 4 : with answers. Examination papers from University of cambridge esol examinations.
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0076 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge IELTS 5 : Examination papers from Unversity of Cambridge esol examinationas
Năm XB:
2007 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24076 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge IELTS 5 : With answers. Examination papers from Unversity of Cambridge local examinations syndicate
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0076 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|