| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Practice tests for the cambridge business English certificate : Level two /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 AL-J
|
Tác giả:
Jake Allsop, Patricia Aspinall, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Conversation lessons : Ngôn ngữ tự nhiên trong đàm thoại tiếng Anh /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.34 RO-M
|
Tác giả:
Ron Martinez |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Kirn Elaine, Jack Darcy, Quang Huy (chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tuyển chọn 500 mẫu câu Thư thương mại và thông báo tiếng Anh
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428 TH-T
|
Tác giả:
Thu Thảo, Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Trùng Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Lịch sử văn hóa thế giới cổ trung đại
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
306.09 LU-N
|
Tác giả:
Chủ biên: Lương Ninh, Nguyễn Gia Phu, Định Ngọc Bảo, Dương Duy Bằng. |
Cuốn sách cung cấp những hiểu biết đại cương và giản yếu về tư tưởng, triết thuyết, văn tự, văn học, sử học, nghệ thuật và khoa học thời cổ - Trung...
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng internet vào hoạt động quảng cáo cho các doanh nghiệp khách sạn (minh họa tại khách sạn Thắng Lợi)
Năm XB:
2001 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 TR-P
|
Tác giả:
Trần Thu Phương; GVHD: Nguyễn Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nguyễn Bỉnh Khiêm: về tác gia và tác phẩm
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
895.92211 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Băng Thanh, Vũ Thanh tuyển chọn và giới thiệu |
Một số nghiên cứu về cuộc đời, tư tưởng, nhân cách và sự nghiệp văn học, những thành tựu trong thơ văn chữ Hán, chữ Nôm của Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
Bản giấy
|
|
Practice Tests for First Certificate Tập 1 : Cambridge / Self-study Edition /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 CA-P
|
Tác giả:
Paul Carne, Louise Hashemi, Barbara Thomas, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge preliminary English test 3
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Học tiếng Anh qua những câu chuyện vui Tập 1 : Sách song ngữ Anh-Việt /
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
428 PH-B
|
Tác giả:
Phạm Văn Bình. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|