| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hệ thống bài tập, bài giải và dạng đề thi nghiệp vụ ngân hàng thương mại : Sử dụng theo giáo trình nghiệp vụ NHTM /
Năm XB:
2009 | NXB: Quốc gia TP.HCM,
Từ khóa:
Số gọi:
332.1 NG-D
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Đăng Dờn; PGS.TS. Hoàng Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Recipe Club : A tale of food and friendship /
Năm XB:
2009 | NXB: Polhemus Press
Số gọi:
813 IS-A
|
Tác giả:
Andrea Israel, Nancy Garfinkel |
Lilly and Val, friends from childhood, reveal their feelings, secrets, and recipes through a series of letters, until a misunderstanding separates...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xây dựng quy trình chuyển gen vào bèo tấm Bacillus thuringiensis thông qua vi khuẩn Agrobacterium
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị hòa, GVHD: Lê Huy Hàm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dự án phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam |
Giới thiệu tiêu chuẩn, kỹ thuật làm bánh Âu; cách sử dụng tiêu chuẩn VTOS; tóm tắt công việc, chức danh và danh mục công việc....
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng chương trình tiên quyết GAP cho các nhà máy thủy sản
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Tuấn. GVHD: Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của các chất điều hòa sinh trưởng thực vật tới sự phát sinh hình thái của cây xuyên khung ( Ligusticum wallichi) in vitro
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Phương Mai, GVHD: Tạ Như Thục Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jack London |
Giới thiệu tác phẩm kinh điển của tác giả Jack London và từ mới để giúp người học tiếng Anh luyện kĩ năng đọc hiểu
|
Bản giấy
|
||
Kỹ năng thương lượng = : Neogotiation : /
Năm XB:
2009 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 KYN
|
Tác giả:
Fist new |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giải quyết tranh chấp thương mại có yếu tố nước ngoài
Năm XB:
2009 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
343.071 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tín |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Khai thác và phát huy văn hóa ẩm thực phục vụ phát triển du lịch Thăng Long - Hà Nội
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Khánh An; GVHD: Th. S Đỗ thị Thanh Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn,Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS.TS. Đỗ Huy Giác |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|