| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Post modification by finite and non finite clauses in English noun phrases and Vietnamese equivalents
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hương Lan, GVHD: Trần Đức Vượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
ThS.Ngô Thị Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Some common mistakes made by Vietnamese learners when translating from Vietnamese into English
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Thị Hiền, GVHD: Nguyễn Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số văn bản pháp luật về các quỹ tài chính
Năm XB:
2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.597 MOT
|
|
Tài liệu gồm một số văn bản pháp luật về các quĩ tài chính như: Quỹ đầu tư hỗ trợ phát triển, quỹ hỗ trợ xuất khẩu, tín dụng nhân dân, quỹ khuyến...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Doan Thu Huong, GVHD: Nguyen Van Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Biên soạn: Luật gia Nguyễn Ngọc Dũng |
Giới thiệu Luật xuất bản năm 2004 và 61 câu hỏi - đáp về những qui định chung, lĩnh vực xuất bản, lĩnh vực in xuất bản phẩm, phát hành xuất bản phẩm
|
Bản giấy
|
||
Pháp lệnh tín ngưỡng, tôn giáo
Năm XB:
2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.09597 PHA
|
Tác giả:
Nxb. Chính trị Quốc gia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on English friendship proverbs and equivalents in Vietnamese
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hằng, GVHD: Ngô Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
LG. Trần Minh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The preposituons "in(to)", out(of), up&down" to indicate directions in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-P
|
Tác giả:
Hoang Thu Phuong, GVHD: Le Van Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Conversion a productive way of word formation and its equivalents in Vietnamese
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Mạnh Hà, GVHD: Vũ Tuấn Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đánh giá tính kháng bệnh đạo ôn và đa dạng di truyền của một số dòng /giống lúa bằng chỉ thị Rga
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thu Thủy. GVHD: Lã Tuấn Nghĩa, Nguyễn Bá Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|