| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Đổi mới phương pháp giảng dạy môn đồ án ngành thiết kế nội thất tại Khoa Tạo dáng Công nghiệp - Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
729.071 NG-H
|
Tác giả:
TS Nguyễn Lan Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Đổi mới phương pháp giảng dạy môn tin học chuyên ngành tại Khoa Kinh tế Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
004.071 PH-T
|
Tác giả:
Th.S Phạm Văn Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo pháp luật Việt Nam từ thực tiễn các doanh nghiệp tại thành phố Hà Nội
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 VU-A
|
Tác giả:
Vũ Thị Mai Anh; NHDKH TS. Đỗ Thị Dung |
Mặc dù Bộ luật Lao động năm 2019 và các văn bản pháp luật hướng dẫn cụ thể, song qua quá trình thực hiện một số quy định về đơn phương chấm dứt hợp...
|
Bản điện tử
|
|
Đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật theo pháp luật hiện hành ở Việt Nam
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 BU-M
|
Tác giả:
Bùi Văn Mão; GVHD: PGS.TS. Bùi Đăng Hiếu |
I. Mục đích và phương pháp nghiên cứu:
Mục đích của việc nghiên cứu đề tài này một mặt là nhằm giúp phần hoàn thiện nhận thức về bản chất pháp lý...
|
Bản điện tử
|
|
Đông Á hội nhập : Lộ trình chính sách thương mại hướng đến mục tiêu tăng trưởng chung /
Năm XB:
2004 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
382.095 KRU
|
Tác giả:
Kathie Krumm, Homi Kharas; Ths. Nguyễn Minh Vũ, Ths. Lưu Minh Hiền... |
Phân tích ba động lực nhằm tăng trưởng chung đối với các quốc gia Thái Bình Dương và Đông Nam Á: Động lực hội nhập, chính sách thương mại (động lực...
|
Bản giấy
|
|
Đừng đợi đến khi tốt nghiệp đại học
Năm XB:
2018 | NXB: Lao động - Xã hội; Công ty sách Alpha Books
Từ khóa:
Số gọi:
378.1
|
Tác giả:
Alpha Book |
Tổng hợp những kinh nghiệp, lời khuyên quý báu về cách tư duy và phương pháp học tập để khắc phục những thói quen không tốt; giúp các bạn sinh viên...
|
Bản giấy
|
|
E-Business: Organizational and Technical Foundation
Năm XB:
2006 | NXB: Willey
Từ khóa:
Số gọi:
58551 MI-P
|
Tác giả:
Papazoglou Michael |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Engagement marketing : How small business wins in a socially connected world /
Năm XB:
2012 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.872 GO-G
|
Tác giả:
Gail F. Goodman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English for International Commerciall Law
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428 CU-T
|
Tác giả:
Cung Kim Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English for Office & Business Conversation : A picture process vocabulary /
Năm XB:
2010 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 DE-A
|
Tác giả:
Susan Dean , J. Zwier |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English in Economics and Business : English for Economics and Business Students
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
338.5 ENG
|
Tác giả:
Sarah Bales-American teacher;Do Thi Nu-Head English Department;Ha Kim Anh-Teacher of English; Hanoi National Economics University. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vân Đại Nam; Nam Cát |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|