| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The Essential review TOEFL test of English as a Language
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 MA-R
|
Tác giả:
Marilyn J. Rymniak; Gerald Kurlandski; K. Aaron Smith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Richarda A.Hildereth |
The Essentials of Meeting management
|
Bản giấy
|
||
The first 90 days : proven strategies for getting up to speed faster and smarter proven strategies for getting up to speed faster and smarter /
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4 WA-M
|
Tác giả:
Michael D. Watkins |
Since its original release, The First 90 Days has become the bestselling globally acknowledged bible of leadership and career transitions. In this...
|
Bản giấy
|
|
The Foundations of Computer Architecture and Organization
Năm XB:
1998 | NXB: Association for the Advancement of Computing in Education,
Từ khóa:
Số gọi:
003 TO-I
|
Tác giả:
Ivan Tomek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thế giới bên trong máy vi tính . Tập 1 : : Pentium, Tủ sách tin học văn phòng dịch vụ điện toán /
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
004.16 VO-T
|
Tác giả:
Võ Văn Thanh. |
Gồm cấu trúc máy tính đại cương, cấu trúc 80x86, cấu trúc phần mềm ở chế đỗ thực của 80286, lập trình CPU 80286, các loại CPU của họ intel, vi mạch...
|
Bản giấy
|
|
Thế giới bên trong máy vi tính . Tập 2 : : Tủ sách tin học văn phòng dich vụ điện toán /
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
004.16 VO-T
|
Tác giả:
Võ Văn Thành. |
Gồm cấu trúc máy tính đại cương, cấu trúc 80x86, cấu trúc phần mềm ở chế đỗ thực của 80286, lập trình CPU 80286, các loại CPU của họ intel, vi mạch...
|
Bản giấy
|
|
Thế giới động vật : Tuyển chọn các bài luyện dịch Việt - Anh theo chủ điểm / Selections of Vietnamese - English translations in focus. /
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Tâm |
Sưu tập và giới thiệu gần 100 loài động vật từ các loài lưỡng cư đến động vật giáp xác, từ các động vật ăn thịt sống đến các loài đã bị tuyệt...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Denscombe, Martyn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The gregg reference manual 10th ed, University of phoenix custom edition : A manual of style, grammar, usage, and formatting /
Năm XB:
2005 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Số gọi:
808.042 SA-W
|
Tác giả:
William A. Sabin. |
Included: grammar, usage and style, techniques and formats, references...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Carolyn B. Duffy & M. Kathleen Mahnke |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Do Thi Cam Van;GVHD: Nguyen Thi Van Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The implementation of flipped classroom approach in teaching at a primary school in Hanoi
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thúy Hà My; NHDKH: Supervisor: Dr. Dang Ngoc Huong |
The flipped classroom (FC) approach, which reverses the traditional model of
instruction by having students access instructional content outside...
|
Bản điện tử
|