| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Trang trí nội thất sảnh, show room trung tâm thương mại Thuận Kiều
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Kiên, GS.HS. Lê Hanh, GS. Nguyễn Ngọc Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sayling Wen, Chủ biên: TS. Nguyễn Thành Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Đức Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Strategic management: Competitiveness and globalization concepts
Năm XB:
2002 | NXB: Nelson Thomson Learning
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 MI-H
|
Tác giả:
Michael A.Hitt, R.Duane Ireland, Robert E.Hoskisson, W.Glenn Rowe, Jerry P.Sheppard |
The First canadian edition of Strategic Management: Competitiveness and Globalization continues the tradition from previous U.S. editions of...
|
Bản giấy
|
|
Kế hoạch hóa và phát triển sản phẩm : Quản trị marketing trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Số gọi:
658.8 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Quỳnh Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Trang trí trung tâm thông tin thương mại hằng hải Hà Nội
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
740 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Minh, Ngô Bá Quang, GS. Nguyễn Ngọc Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vẽ và thiết kế mạch in với Orcad : Giáo trình điện tử hướng dẫn sử dụng Orcad 9.0 /
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Số gọi:
621.3815 NG-H
|
Tác giả:
Biên soạn: ThS. Nguyễn Việt Hùng, KS. Nguyễn Phương Quang, KS. Phạm Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trang trí nội thất trường mầm non giảng võ quận Ba Đình
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
740 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thanh Hương, GS.HS. Lê Thanh, GS. Ngô Bá Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
DeborahPhillips |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Trang trí nội thất khách sạn thương mại và du lịch Hạ Long
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 VU-L
|
Tác giả:
Vũ Mạnh Long, Ngô Bá Quang, GS. Lê Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những mẫu nhà ở thông dụng : Mẫu 32: Mặt bằng trệt /
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
728 TU-T
|
Tác giả:
Thủy Ngọc Tuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Cambridge grammar of the English language
Năm XB:
2002 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
425 HU-R
|
Tác giả:
Rodney Huddleston & Geoffrey K. Pullum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|