| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Michael Swan. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Xuân Diệm, Vũ Kim Lộc |
Artefacts of Champa
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Adrian S. Palmer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Advanced Practice for the TOEFL : Test of English as a foreign language /
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 MI-M
|
Tác giả:
Michael A. Pyle, M.A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammar Practice for Upper Intermediate Students
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
425 SE-E
|
Tác giả:
S.Elsworth, E.walker, Lê Huy Lâm, Trương Hoàng Duy( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kai Krause |
The best of Interactive Interface Design
|
Bản giấy
|
||
A practical english grammar excercises Tập 1
Năm XB:
1996 | NXB: Nxb Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên,
Từ khóa:
Số gọi:
425.076 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Việt Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practical english grammar Tập 2
Năm XB:
1996 | NXB: Nxb Trường Đại Học Tổng Hợp Tp HCM
Từ khóa:
Số gọi:
425.076 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Giao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge practice tests for IELTS 1 : self-study /
Năm XB:
1995 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428 JA-V
|
Tác giả:
Vanessa Jakeman, Clare McDowell. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice tests. Book2
Năm XB:
1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PRA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Enzymatic Browning and it prevention : ACS symposium series 600 /
Năm XB:
1995 | NXB: American chemical society
Số gọi:
664.8 LE-C
|
Tác giả:
Lee, Chang Y. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice tests. Book1
Năm XB:
1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PRA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|