| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hướng dẫn giải bài tập xác suất thống kê
Năm XB:
1998 | NXB: Tủ sách Đại học - Đào tạo từ xa
Từ khóa:
Số gọi:
519.2076 TO-Q
|
Tác giả:
Tống Đình Quỳ |
Sự ngẫu nhiên và các phép tính xác suất, biến ngẫu nhiên và luật phân phối xác suất, biến ngẫu nhiên nhiều chiều, mẫu thống kê và ước lượng tham...
|
Bản giấy
|
|
Progress to proficiency : Studdent's book /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
428.076 JO-N
|
Tác giả:
Leo Jones; Hồ Phú Hải chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập các kỹ năng thi tiếng Anh khối D
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Đàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
1000 bài toán thuỷ khí động lực Tập 1, 555 bài toán thủy động lực=555 problems of hydrodynamics. : 1000 problems of aero - hydrodynamics. /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
004.2 NG-C
|
Tác giả:
GS.Nguyễn Hữu Chí. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về 1000 bài toán thủy khí động lực
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trương Tri Ngộ chủ biên, Đỗ Xuân Tùng, Hà Đặng Cao Phong |
Giới thiệu các bài tập về các phần khác nhau của kĩ thuật như: Tính toán các loại mạch điện, các loại máy điện; Thiết kế tính toán các mạng điện...
|
Bản giấy
|
||
Sơ đồ hạch toán bài tập và lập báo cáo tài chính doanh nghiệp : 69 bài tập hạch toán kế toán. /
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Số gọi:
657.076 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Xuân Lực ; Nguyễn Văn Nhiệm |
Sơ đồ hạch toán kế toán, bài tập kế toán doanh nghiệp. nội dung, phương pháp lập và bài tập báo cáo tài chính doanh nghiệp
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PTS. Phạm Quý Thọ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phan Thế Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bài tập về Giới từ và Trạng từ trong tiếng Anh
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
J.G. Bruton ; Lê Huy Lâm chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge first certificate examination practice 4
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 NG-S
|
Tác giả:
University of Cambridge local examinations syndicate; Giới thiệu và chú giải: Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge first certificate examination practice 5
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 NG-S
|
Tác giả:
University of Cambridge local examinations syndicate; Giới thiệu và chú giải: Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
25 bài trắc nghiệm Anh văn cấp độ B : 25 English tests for B level /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 TR-D
|
Tác giả:
Trần Văn Diệm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|