| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Các bài tập luyện thi chứng chỉ FCE Tập 1 : Cambridge practice test for firts certificate /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Hóa
Số gọi:
428.076 PA-C
|
Tác giả:
Paul Carne; Louise Hashemi Barbara Thomas. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sơ đồ hạch toán bài tập và lập báo cáo tài chính doanh nghiệp : 251 sơ đồ hạch toán kế toán. /
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Số gọi:
657.076 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Xuân Lực ; Nguyễn Văn Nhiệm |
Sơ đồ hạch toán kế toán, bài tập kế toán doanh nghiệp. nội dung, phương pháp lập và bài tập báo cáo tài chính doanh nghiệp
|
Bản giấy
|
|
Các bài tập luyện thi chứng chỉ FCE Tập 2 : Cambridge practice test for firts certificate /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Hóa
Số gọi:
428.076 PA-C
|
Tác giả:
Paul Carne; Louise Hashemi Barbara Thomas. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Quang Hoàng Nhân |
Một số bài tập về thuật toán, các lệnh Pascal, các kiểu dữ liệu, chương trình con, tệp, đồ họa và bài tập tổng hợp.
|
Bản giấy
|
||
Advanced Listening Comprehension : Developing Aural and Note - taking Skills /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 PA-D
|
Tác giả:
Patricia Dunkel; Frank Pialorsi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn phạm tiếng pháp thực hành - trình độ cao cấp 1 : 350 bài tập kèm lời giải
Năm XB:
1995 | NXB: Trẻ
Số gọi:
445 PH-B
|
Tác giả:
Phạm, Xuân Bá (biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập kinh tế học = : Economics workbook /
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
330.076 SMI
|
Tác giả:
Peter Smith, David Begg |
tài liệu cung cấp các bài tập về kinh tế học
|
Bản giấy
|
|
English in focus level A : Workbook teacher's book /
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
428.2 GR-E
|
Tác giả:
Diana Green , Sandra Allen ; Nguyễn Quốc Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice tests. Book2
Năm XB:
1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PRA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice tests. Book1
Năm XB:
1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PRA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Understanding and using English grammar :
Năm XB:
1989 | NXB: Prentice Hall Regents,
Số gọi:
428.24 ARA
|
Tác giả:
Betty schrampfer Araz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English 900 Book 6 : A basic course.
Năm XB:
1975 | NXB: English language services
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 ENG
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|