| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Chế tài phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại theo luật thương mại Việt Nam : (Sách chuyên khảo) /
Năm XB:
2017 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
346 LE-T
|
Tác giả:
Lê Văn Tranh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chế tài vi phạm hợp đồng trong kinh doanh và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huyền Trang, GVHD: TS. Nguyễn Thị Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chế tài xử lý đối với các hành vi vi phạm pháp luật cạnh tranh nhằm bảo vệ lợi ích người tiêu dùng
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 HU-A
|
Tác giả:
Hứa như Anh; GVHD: TS. Nguyễn Thị Nhung |
1. Mục đích và phạm vi nghiên cứu:
Mục đích nghiên cứu của luận văn là làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về chế tài, vai trò của chế tài, các hình...
|
Bản điện tử
|
|
Chế tài xử lý vi phạm đối với hành vi cạnh tranh không lành mạnh theo pháp luật Việt Nam
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 LU-Q
|
Tác giả:
Lương Ngọc Quang, NHDKH: TS. Lê Đình Vinh |
Mục đích nghiên cứu và phƣơng pháp nghiên cứu:
Luận văn đi sâu nghiên cứu các hành vi cạnh tranh không lành mạnh và các chế
tài xử lý vi phạm...
|
Bản điện tử
|
|
Chế tạo cánh tay Robot ứng dụng sản xuất thẻ thông minh
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 LE-H
|
Tác giả:
Lê Văn Huy; PGS.TS Nguyễn Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Chế tạo mô hình robot vệ sinh tấm pin mặt trời
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Dũng; NHDKH: TS. Hoàng Anh Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Chế tạo và kiểm tra chủng giống sản xuất vắcxin cúm gia cầm H5N1
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 ĐA-P
|
Tác giả:
Đặng Thị Thu Phương, GVHD: Đinh Duy Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chech your Vocabulary for English for the IELTS Examination : A workbook for Students /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 RA-W
|
Tác giả:
Rawdon Wyatt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Christopher St J Yates |
English in tourism is a course in two books written for trainee and working hotel and reception staff who wish to improve thier command of English...
|
Bản giấy
|
||
Check in Tập 2, A course for hotel reception staff : English in tourism /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 YA-C
|
Tác giả:
Chritopher St J. Yates, Bùi Quang Đông. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Christopher St J Yates |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Check your English vocabulary for computer and Information Technology : : 3rd Edition /
Năm XB:
2007 | NXB: A&C Black Publishers Ltd.,
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 MA-J
|
Tác giả:
Jon Marks |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|