| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình tiếng anh chuyên ngành nghiệp vụ lễ tân =English for front office staff : Dùng trong các trường THCN /
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
428.24 DO-O
|
Tác giả:
Đỗ Thị Kim Oanh |
Cuốn sách hệ thống và cập nhật những kiến thức thực tiễn phù hợp với học sinh THCN Hà Nội
|
Bản giấy
|
|
Toán cao cấp /. Tập 3, Phép tính giải tích nhiều biến số /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
515.076 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Trí. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chế độ tự chủ về tài chính, biên chế đối với cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập
Năm XB:
2006 | NXB: Tài chính
Số gọi:
352.409597 PH-Q
|
Tác giả:
Phạm Ngọc Quyết |
Các thông tư, nghị định của chính phủ ban hành về tự chủ về biên chế, tài chính. Chi phí công tác phí trong nước, ngoài nước, chi phí đón tiếp...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS.TSKH. Nguyễn Văn Chọn. |
Giới thiệu chung về vai trò và nội dung của kinh tế đầu tư; những vấn đề có liên quan đến đầu tư; phương pháp lập và đánh giá các dự án đầu tư;...
|
Bản giấy
|
||
体验汉语: 写作教程. 初级 2 / : : Experiencing Chinese. /
Năm XB:
2006 | NXB: Giáo dục Cao cấp
Từ khóa:
Số gọi:
495 TR-H
|
Tác giả:
Trần Tác Hồng |
Giáo trình luyện viết tiếng Trung quyển 2 khác với ngững quyển giáo trình khác, yêu cầu học sinh học tập một cách chủ động thay vì chỉ nghe và đọc
|
Bản giấy
|
|
Giải tỏa stress : Cẩm nang quản lý hiệu quả : Reducing stress /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
158 HIN
|
Tác giả:
Tim Hindle; Vương Long biên dịch; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cân bằng cuộc sống & công việc : Balancing work & life : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Năm XB:
2006 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Số gọi:
158 HOL
|
Tác giả:
Robert Holden; Ben Renshaw; Lê Ngọc Phương Anh tổng hợp và biên dịch; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao các dạng bài tập trắc nghiệm tiếng Anh
Năm XB:
2006 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
420.34 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Trí, Nguyễn Phương Vi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập và bài giải thanh toán quốc tế : sử dụng kèm theo quyển Thanh toán quốc tế của TS. Nguyễn Minh Kiều /
Năm XB:
2006 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
332.4 NG-K
|
Tác giả:
Cb. : Nguyễn Minh Kiều ; Bs. : Võ Thị Tuyết Anh, Hoàng Thị Minh Ngọc, Phan Chung Thuỷ |
Gồm các bài tập và bài giải về thanh toán quốc tế giúp bạn đọc tự luyện tập và thực hành trong quá trình học tập và giải quyết các tình huống thực...
|
Bản giấy
|
|
Phát hiện virut viêm gan C ( HCV ) bằng kỹ thuật ELISA và test nhanh ở bệnh nhân bắt đầu vào lọc máu chu kỳ tại Khoa Thận nhân tạo Bệnh viện Bạch Mai
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thu Thủy, GVHD: TS Nguyễn Xuân Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ đồng âm từ viết tắt và cách phân từ trong Tiếng Anh : Homonyms Abbreviations and word divisions in English /
Năm XB:
2006 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
423.1 NG-A
|
Tác giả:
Ngọc Ánh; Duy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bí Ẩn Của Sự May Mắn : 4 Nguyên Tắc thiết yếu Để Thay Đổi vận May, Thay Đổi Cuộc Sống /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
158 WIS
|
Tác giả:
Dr.Richard Wiseman; Hương Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|